FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Antalyaspor, 00h30 ngày 17/03
Besiktas JK
-0.5 0.93
+0.5 0.93
2.5 0.80
u 0.91
300.00
1.03
8.20
-0.25 0.93
+0.25 0.75
1 0.90
u 0.90
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Besiktas JK vs Antalyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Besiktas JK vs Antalyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Besiktas JK vs Antalyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Besiktas JK vs Antalyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Antalyaspor
0 - 1 Bunyamin Balci Kiến tạo: Ramzi Safuri
Ramzi Safuri
Bahadir Ozturk penaltyNotAwarded.false
0 - 2 Adam Buksa
Adam Buksa
Kiến tạo: Milot Rashica
Edinaldo Gomes Pereira,NaldoRa sân: Bunyamin Balci
Ra sân: Daniel Amartey
Ra sân: Cenk Tosun
Erdogan Yesilyurt
Ufuk AkyolRa sân: Ramzi Safuri
Omer ToprakRa sân: Bahadir Ozturk
Erdal RakipRa sân: Dario Saric
Zymer BytyqiRa sân: Sam Larsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Antalyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Antalyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 5.63 | |
| 9 | Cenk Tosun | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 5 | 15 | 6.39 | |
| 10 | Aboubakar Vincent Pate | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 14 | 6.32 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 0 | 69 | 6.24 | |
| 6 | Omar Colley | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 2 | 62 | 6.29 | |
| 12 | Daniel Amartey | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 11 | Milot Rashica | Tiền vệ công | 2 | 2 | 6 | 39 | 30 | 76.92% | 13 | 0 | 67 | 8.37 | |
| 17 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 5 | 70 | 6.96 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 3 | 1 | 80 | 6.52 | |
| 23 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 2 | 57 | 7.32 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 34 | 6.77 | |
| 79 | Serkan Terzi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 1 | 64 | 6.77 | |
| 90 | Semih Kiliçsoy | Forward | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 38 | 6.59 |
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Omer Toprak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.24 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 68 | 7.01 | |
| 77 | Zymer Bytyqi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.91 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 44 | 7.13 | |
| 44 | Edinaldo Gomes Pereira,Naldo | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 26 | 6.78 | ||
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 0 | 51 | 8.05 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 16 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 44 | 40 | 90.91% | 5 | 1 | 61 | 7.58 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 36 | 18 | 50% | 3 | 6 | 54 | 6.74 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 44 | 7.22 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 8 | 37 | 7.33 | |
| 3 | Bahadir Ozturk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 48 | 7.32 | |
| 8 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 52 | 6.22 | |
| 19 | Ufuk Akyol | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 37 | 7.39 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 58 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

