FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Caykur Rizespor, 00h00 ngày 04/05
Besiktas JK
-0.75 0.93
+0.75 0.93
3 0.94
u 0.76
1.70
3.86
3.78
-0.25 0.93
+0.25 0.83
1.25 0.97
u 0.73
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Besiktas JK vs Caykur Rizespor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Besiktas JK vs Caykur Rizespor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Besiktas JK vs Caykur Rizespor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Besiktas JK vs Caykur Rizespor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Caykur Rizespor
0 - 1 Ibrahim Olawoyin Kiến tạo: Emirhan Topcu
Khusniddin Alikulov
Halil lbrahim Pehlivan
Ra sân: Omar Colley
Martin MinchevRa sân: Adolfo Julian Gaich
Muammer SarikayaRa sân: Dal Varesanovic
Ra sân: Jackson Muleka Kyanvubu
Ra sân: Salih Ucan
Kiến tạo: Rachid Ghezzal
Altin ZeqiriRa sân: Ibrahim Olawoyin
2 - 2 Emirhan Topcu Kiến tạo: Jonjo Shelvey
Gustavo Affonso Sauerbeck
Ra sân: Rachid Ghezzal
Attila MocsiRa sân: Emirhan Topcu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Caykur Rizespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.78 | |
| 20 | Necip Uysal | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 8 | Salih Ucan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 18 | Rachid Ghezzal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 6 | Omar Colley | Defender | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.67 | |
| 11 | Milot Rashica | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 23 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.35 | |
| 79 | Serkan Terzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 90 | Semih Kiliçsoy | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 |
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6 | |
| 3 | Halil lbrahim Pehlivan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 11 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 9 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.42 | |
| 1 | Tarik Cetin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

