FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Caykur Rizespor, 23h00 ngày 25/05
Besiktas JK
-1.25 0.85
+1.25 0.95
2.5 0.36
u 1.90
7.20
15.50
1.14
-0.5 0.85
+0.5 0.95
1.5 1.05
u 0.75
1.83
5.5
2.75
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Besiktas JK vs Caykur Rizespor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Besiktas JK vs Caykur Rizespor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Besiktas JK vs Caykur Rizespor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Besiktas JK vs Caykur Rizespor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Caykur Rizespor
Dal Varesanovic
Attila Mocsi
Mithat Pala
Ra sân: Keny Arroyo
Ra sân: Ciro Immobile
0 - 1 Samet Akaydin Kiến tạo: Casper Hojer Nielsen
Kiến tạo: Fuka Arthur Masuaku
Babajide David AkintolaRa sân: Dal Varesanovic
Berkay OzcanRa sân: Altin Zeqiri
Muhamed BuljubasicRa sân: Rachid Ghezzal
Ra sân: Ernest Muci
Khusniddin AlikulovRa sân: Mithat Pala
1 - 2 Ali Sowe Kiến tạo: Taha Sahin
Ra sân: Felix Uduokhai
Ra sân: Jonas Svensson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Caykur Rizespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.64 | |
| 17 | Ciro Immobile | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 44 | 7.23 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 6.77 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 6.18 | |
| 6 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 2 | 2 | 47 | 6.71 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 31 | 6.78 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 46 | 7.05 | |
| 23 | Ernest Muci | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 10 | Keny Arroyo | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 3 | 31 | 5.94 |
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Rachid Ghezzal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 9 | Ali Sowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 5.96 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 1 | 32 | 6.62 | |
| 30 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 36 | 7.26 | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

