FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Fenerbahce, 22h59 ngày 09/12
Besiktas JK
+0.5 1.03
-0.5 0.83
2.5 0.73
u 1.00
67.00
1.09
7.50
+0.25 1.03
-0.25 1.00
1 0.75
u 1.05
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Besiktas JK vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Besiktas JK vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Besiktas JK vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Besiktas JK vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Fenerbahce
0 - 1 Edin Dzeko Kiến tạo: Dusan Tadic
Edin Dzeko
Samet Akaydin
Frederico Rodrigues Santos
Ra sân: Gedson Carvalho Fernandes
Ra sân: Umut Meras
Sebastian Szymanski Penalty awarded
1 - 2 Dusan Tadic
Ra sân: Ante Rebic
Ra sân: Onur Bulut
Ra sân: Jackson Muleka Kyanvubu
Irfan Can Kahveci
Jayden OosterwoldeRa sân: Alexander Djiku
Cengiz UnderRa sân: Irfan Can Kahveci
Michy BatshuayiRa sân: Edin Dzeko
Ismail YuksekRa sân: Frederico Rodrigues Santos
Dusan Tadic
1 - 3 Sebastian Szymanski Kiến tạo: Ismail Yuksek
Mert MulderRa sân: Bright Osayi Samuel
Sebastian Szymanski Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 20 | 6.44 | |
| 20 | Necip Uysal | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 9 | Cenk Tosun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 11 | 6.68 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.84 | |
| 7 | Ante Rebic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 8 | Salih Ucan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 4 | Onur Bulut | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 28 | 6.13 | |
| 12 | Daniel Amartey | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 29 | 6.34 | |
| 30 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 22 | 6.22 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 24 | 6.6 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 32 | 7.11 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 35 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 5.96 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 30 | 6.02 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 24 | 6.58 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 5.78 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 49 | 6.95 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 27 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 34 | 5.99 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 42 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

