FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Fenerbahce, 23h00 ngày 07/12
Besiktas JK 1
+0.5 0.95
-0.5 0.90
2.5 0.60
u 1.25
1.18
43.00
4.35
+0.25 0.95
-0.25 1.00
1.25 1.00
u 0.80
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Besiktas JK vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Besiktas JK vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Besiktas JK vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Besiktas JK vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Fenerbahce
Youssef En-NesyriRa sân: Edin Dzeko
Sebastian SzymanskiRa sân: Allan Saint-Maximin
Ra sân: Tayyib Talha Sanuc
Ra sân: Salih Ucan
Kiến tạo: Fuka Arthur Masuaku
Ra sân: Ciro Immobile
Ra sân: Milot Rashica
Irfan Can KahveciRa sân: Filip Kostic
Bright Osayi SamuelRa sân: Mert Muldur
Cenk TosunRa sân: Frederico Rodrigues Santos
Alexander Djiku

Ra sân: Rafael Ferreira Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 1 | 31 | 6.47 | |
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 45 | 6.77 | |
| 8 | Salih Ucan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 6.47 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.63 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 5 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 35 | 6.94 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.66 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 41 | 7.22 | |
| 6 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 40 | 6.7 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 24 | 6.13 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 18 | Filip Kostic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 46 | 6.47 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.41 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 54 | 6.71 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 32 | 7.02 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 6.96 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 6.55 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 27 | 6.84 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 5 | 34 | 7.13 | |
| 70 | Oguz Aydin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 34 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

