FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Fenerbahce, 00h00 ngày 03/11
Besiktas JK 1
-0 1.15
+0 0.65
2.75 0.75
u 0.95
2.67
2.15
3.65
-0 1.15
+0 0.75
1.25 1.02
u 0.68
3.1
2.7
2.18
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Besiktas JK vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Besiktas JK vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Besiktas JK vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Besiktas JK vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Fenerbahce
Kiến tạo: Vaclav Cerny
Kiến tạo: El Bilal Toure
2 - 1 Ismail Yuksek
Nelson Cabral Semedo
Ra sân: Cengiz Under
2 - 2 Marco Asensio Willemsen Kiến tạo: Nene Dorgeles
Anderson Souza Conceicao TaliscaRa sân: Nene Dorgeles
Ra sân: Vaclav Cerny
Jhon DuranRa sân: Youssef En-Nesyri
Edson Omar Alvarez Velazquez
Oguz AydinRa sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Sebastian SzymanskiRa sân: Marco Asensio Willemsen
Archie BrownRa sân: Levent Munir Mercan
Jhon Duran
2 - 3 Jhon Duran
Ra sân: Wilfred Onyinye Ndidi
Ismail Yuksek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Salih Ucan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 33 | 6.17 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 36 | 6.63 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 42 | 7.06 | |
| 25 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 18 | 56.25% | 2 | 1 | 56 | 6.48 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 26 | 7.25 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 4 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 39 | 6.28 | |
| 11 | Cengiz Under | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 9 | Tammy Abraham | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.09 | |
| 30 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 41 | 7.26 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.44 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 58 | 6.48 | |
| 33 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 19 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 5 | 42 | 8.19 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 2 | 2 | 70 | 6.18 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 1 | 93 | 6.26 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 46 | 7.75 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 20 | 6.42 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 11 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 101 | 90 | 89.11% | 0 | 2 | 122 | 6.21 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 4 | 3 | 3 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 46 | 7.19 | |
| 10 | Jhon Duran | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.81 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 50 | 44 | 88% | 3 | 0 | 67 | 6.86 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 95 | 86 | 90.53% | 0 | 1 | 104 | 6.78 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 6 | 0 | 48 | 6.13 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 3 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 68 | 7.55 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.27 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.86 | |
| 70 | Oguz Aydin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 15 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

