FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Galatasaray, 22h59 ngày 03/03
Besiktas JK 1
+0.5 0.70
-0.5 1.10
3 0.90
u 0.80
2.70
2.10
3.75
+0.25 0.70
-0.25 1.10
1.25 1.00
u 0.70
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Besiktas JK vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Besiktas JK vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Besiktas JK vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Besiktas JK vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Galatasaray
0 - 1 Elmutasem El Masrati(OW)
Ra sân: Daniel Amartey
Ra sân: Milot Rashica
Ra sân: Cenk Tosun
Berkan smail KutluRa sân: Dries Mertens
Carlos Vinicius Alves MoraisRa sân: Lucas Torreira
Mateus Cardoso Lemos MartinsRa sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Tanguy Ndombele AlvaroRa sân: Kerem Demirbay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 20 | Necip Uysal | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 35 | 6.27 | |
| 9 | Cenk Tosun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 9 | 6.04 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 38 | 6.53 | |
| 4 | Onur Bulut | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 31 | 5.87 | |
| 6 | Omar Colley | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 12 | Daniel Amartey | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 11 | Milot Rashica | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 8 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 28 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 52 | 6.2 | |
| 23 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 24 | 6.38 | |
| 90 | Semih Kiliçsoy | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.19 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 7 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 41 | 6.57 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 11 | 6.25 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 0 | 33 | 6.99 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 39 | 6.81 | |
| 25 | Victor Nelsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 33 | 6.79 | |
| 17 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 6.75 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.76 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 33 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

