FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Gazisehir Gaziantep, 00h30 ngày 11/03
Besiktas JK
-1.25 0.93
+1.25 0.93
2.5 0.57
u 1.30
1.45
4.95
4.45
-0.5 0.93
+0.5 0.83
1.25 1.08
u 0.73
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Besiktas JK vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Besiktas JK vs Gazisehir Gaziantep, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Besiktas JK vs Gazisehir Gaziantep, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Besiktas JK vs Gazisehir Gaziantep hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Gazisehir Gaziantep
Emmanuel Boateng
Bruno Viana Willemen Da Silva
Ogun Ozcicek
Furkan SoyalpRa sân: Ogun Ozcicek
1 - 1 Arda Kizildag Kiến tạo: Alexandru Maxim
Semih GulerRa sân: Arda Kizildag
Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Ra sân: Tayyib Talha Sanuc
Ra sân: Milot Rashica

Bruno Viana Willemen Da Silva
Ra sân: Alex Oxlade-Chamberlain
Ra sân: Joao Mario
Ertugrul ErsoyRa sân: Alexandru Maxim
Christopher LungoyiRa sân: Emmanuel Boateng
Kacper Kozlowski
Mustafa Burak Bozan
1 - 2 Furkan Soyalp Kiến tạo: Kacper Kozlowski
Ra sân: Fuka Arthur Masuaku
Ertugrul Ersoy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 5.87 | |
| 17 | Ciro Immobile | Forward | 6 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 2 | 46 | 6.82 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 6.44 | |
| 18 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 4 | 0 | 49 | 6.31 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 7 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 4 | Onur Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 54 | 7.56 | |
| 6 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.93 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 5 | 0 | 51 | 6.36 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 4 | 55 | 6.63 | |
| 5 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 52 | 6.92 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 45 | 6.55 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 75 | 6.34 | |
| 23 | Ernest Muci | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 4 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 10 | Keny Arroyo | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 6 | 0 | 20 | 6.36 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.67 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 0 | 53 | 6.92 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 17 | 6.36 | |
| 5 | Ertugrul Ersoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 17 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 40 | 4.59 | |
| 8 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 7.26 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 65 | 6.42 | |
| 77 | David Okereke | Forward | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 3 | 42 | 6.82 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 6 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 38 | 7.77 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 2 | 48 | 7.71 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 39 | 7.43 | |
| 51 | Anel Husic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 54 | 6.53 | |
| 25 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 1 | 46 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

