FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Gazisehir Gaziantep, 00h00 ngày 31/10
Besiktas JK 1
-1 0.88
+1 0.92
3 0.90
u 0.80
1.45
5.30
4.30
-0.5 0.88
+0.5 0.80
1.25 0.96
u 0.74
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Besiktas JK vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Besiktas JK vs Gazisehir Gaziantep, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Besiktas JK vs Gazisehir Gaziantep, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Besiktas JK vs Gazisehir Gaziantep hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Gazisehir Gaziantep
Ra sân: Rachid Ghezzal
Denis Dragus
Julio Nicolas Nkoulou Ndoubena
Furkan Soyalp
Kiến tạo: Alex Oxlade-Chamberlain
Lazar MarkovicRa sân: Jose Brayan Riascos Valencia
Ra sân: Salih Ucan
Kiến tạo: Milot Rashica
Ra sân: Eric Bertrand Bailly
Ra sân: Yakup Kilic
Ra sân: Alex Oxlade-Chamberlain
Ilker KarakasRa sân: Denis Dragus
Max-Alain Gradel

Salem M BakataRa sân: Max-Alain Gradel

Furkan Soyalp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Necip Uysal | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 9 | Cenk Tosun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 8 | Salih Ucan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 18 | Rachid Ghezzal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 4 | Onur Bulut | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 30 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 8 | 6.48 | |
| 11 | Milot Rashica | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 2 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.42 | |
| 22 | Baktiyor Zaynutdinov | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 1 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.34 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Max-Alain Gradel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 63 | Julio Nicolas Nkoulou Ndoubena | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.28 | |
| 3 | Papy Mison Djilobodji | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 33 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.43 | |
| 13 | Iranilton Sousa Morais Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.69 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 94 | Jose Brayan Riascos Valencia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 5 | Furkan Soyalp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 11 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 4 | Arda Kizildag | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

