FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Goztepe, 23h00 ngày 24/11
Besiktas JK
-1 0.90
+1 0.98
2.5 0.73
u 1.00
1.23
11.57
5.56
-0.25 0.90
+0.25 0.98
1 0.70
u 1.10
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Besiktas JK vs Goztepe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Besiktas JK vs Goztepe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Besiktas JK vs Goztepe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Besiktas JK vs Goztepe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Goztepe
Kiến tạo: Jonas Svensson
2 - 1 Malcom Bokele Mputu
2 - 2 Taha Altikardes Kiến tạo: Kuryu Matsuki
Victor Hugo Gomes SilvaRa sân: Isaac Solet
Ra sân: Emirhan Topcu
Ra sân: Elmutasem El Masrati
David TijanicRa sân: Kuryu Matsuki
David Datro FofanaRa sân: Juan
Novatus MiroshiRa sân: Ismail Koybasi
Nazim SangareRa sân: Ogun Bayrak
2 - 3 David Datro Fofana Kiến tạo: Romulo Jose Cardoso da Cruz
2 - 4 David Tijanic Kiến tạo: Romulo Jose Cardoso da Cruz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Goztepe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Goztepe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 21 | 5.91 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 1 | 49 | 6.93 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 28 | 6.31 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 7 | 43 | 6.68 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 30 | 6.57 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 39 | 6.55 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 36 | 6.01 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 41 | 6.02 | |
| 6 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 1 | 41 | 6.46 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 7.18 |
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ismail Koybasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 4 | 0 | 37 | 5.85 | |
| 79 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 6.37 | |
| 97 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 17 | 5.53 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 5 | 29 | 6.74 | |
| 11 | Juan | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.36 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 3 | 35 | 7.46 | |
| 77 | Ogun Bayrak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 3 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 27 | 7.17 | |
| 6 | Victor Hugo Gomes Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 12 | 6.2 | |
| 16 | Anthony Dennis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.78 | |
| 94 | Isaac Solet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

