FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Istanbul BB, 23h00 ngày 12/04
Besiktas JK
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.5 0.70
u 1.00
1.80
3.67
3.50
-0.25 0.80
+0.25 0.80
1 0.73
u 0.97
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Besiktas JK vs Istanbul BB hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Besiktas JK vs Istanbul BB, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Besiktas JK vs Istanbul BB, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Besiktas JK vs Istanbul BB hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Istanbul BB
Ra sân: Ernest Muci
Ra sân: Salih Ucan
0 - 1 Yusuf Sari Kiến tạo: Miguel Crespo da Silva
Joao Vitor BrandAo FigueiredoRa sân: Ivan Brnic
0 - 2 Yusuf Sari
Ra sân: Alex Oxlade-Chamberlain
Jerome OpokuRa sân: Omer Ali Sahiner
Deniz TurucRa sân: Yusuf Sari
Ra sân: Mustafa Erhan Hekimoglu
Philippe Paulin KenyRa sân: Krzysztof Piatek
Umut GunesRa sân: Olivier Kemendi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Istanbul BB
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Istanbul BB
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.86 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 43 | 6.84 | |
| 18 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 8 | Salih Ucan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 41 | 6.78 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 42 | 6.92 | |
| 4 | Onur Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.66 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 23 | 6.26 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 23 | Ernest Muci | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 91 | Mustafa Erhan Hekimoglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.48 |
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 17 | 6.42 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 30 | 6.87 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.76 | |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 5 | 0 | 44 | 6.67 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 43 | 6.75 | |
| 26 | Yusuf Sari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 39 | 6.69 | |
| 77 | Ivan Brnic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 23 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

