FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Kayserispor, 00h30 ngày 02/03
Besiktas JK
-1 0.85
+1 0.94
2.5 0.57
u 1.30
1.03
300.00
9.60
-0.5 0.85
+0.5 0.75
1.25 0.98
u 0.83
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Besiktas JK vs Kayserispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Besiktas JK vs Kayserispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Besiktas JK vs Kayserispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Besiktas JK vs Kayserispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Kayserispor
Carlos Manuel Cardoso Mane
Mehdi Bourabia
Kiến tạo: Ciro Immobile
Ramazan CivelekRa sân: Carlos Manuel Cardoso Mane
Ra sân: Alex Oxlade-Chamberlain
Ra sân: Milot Rashica
Ra sân: Joao Mario
Ra sân: Ciro Immobile
Lionel CaroleRa sân: Hasan Ali Kaldirim
Yaw AckahRa sân: Mehdi Bourabia
Stephane BahokenRa sân: Duckens Nazon
Talha SariarslanRa sân: Ali Karimi
Ra sân: Rafael Ferreira Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 28 | 7.15 | |
| 17 | Ciro Immobile | Forward | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 0 | 46 | 6.44 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 1 | 73 | 6.97 | |
| 18 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 42 | 7.79 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 2 | 80 | 7.57 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 62 | 6.78 | |
| 6 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 39 | 6.29 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 64 | 7.29 | |
| 5 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 81 | 7.34 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 3 | 69 | 8.16 | |
| 23 | Ernest Muci | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.84 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 10 | Keny Arroyo | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.28 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 2 | 0 | 58 | 6 | |
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 46 | 6.48 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 35 | 6.21 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 5 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 13 | Stephane Bahoken | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 2 | 53 | 6.25 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 2 | 74 | 6.63 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 3 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 2 | 78 | 6.95 | |
| 9 | Duckens Nazon | Forward | 1 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 30 | 5.96 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 2 | 46 | 7.11 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 9 | 0 | 76 | 5.76 | |
| 79 | Yaw Ackah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 99 | Talha Sariarslan | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

