FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Konyaspor, 00h00 ngày 08/06
Besiktas JK
-1.5 0.80
+1.5 1.00
6.5 0.85
u 0.80
1.25
8.00
5.30
-0.25 0.80
+0.25 0.30
1.5 1.35
u 0.30
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Besiktas JK vs Konyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Besiktas JK vs Konyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Besiktas JK vs Konyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Besiktas JK vs Konyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Konyaspor
Kiến tạo: Cenk Tosun
2 - 1 Ogulcan Ulgun Kiến tạo: Alejandro Pozuelo
Mahir MadatovRa sân: Konrad Michalak
2 - 2 Mahir Madatov Kiến tạo: Haubert Sitya Guilherme
2 - 3 Alejandro Pozuelo Kiến tạo: Marlos Moreno Duran
Ra sân: Amir Hadziahmetovic
Ra sân: Jackson Muleka Kyanvubu
Ogulcan Ulgun
Kiến tạo: Cenk Tosun

Ogulcan Ulgun
Marlos Moreno Duran
Niko RakRa sân: Alejandro Pozuelo
Karahan Yasir SubasiRa sân: Mame Biram Diouf
Robert MuricRa sân: Marlos Moreno Duran
Ra sân: Umut Meras
Kahraman DemirtapaRa sân: Soner Dikmen
Ra sân: Cenk Tosun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 9 | Cenk Tosun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 10 | Aboubakar Vincent Pate | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 23 | Welinton Souza Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 8 | Salih Ucan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 6 | Omar Colley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 19 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 2 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.48 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.16 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.35 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Mame Biram Diouf | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 5.98 | |
| 13 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.75 | |
| 24 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.36 | |
| 70 | Marlos Moreno Duran | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.85 | |
| 14 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 77 | Konrad Michalak | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.91 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.84 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

