FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Malmo FF, 22h30 ngày 06/11
Besiktas JK
-0.75 0.74
+0.75 1.06
2.5 0.62
u 1.20
1.54
4.50
4.20
-0.25 0.74
+0.25 1.10
1.25 1.10
u 0.78
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Besiktas JK vs Malmo FF hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Besiktas JK vs Malmo FF, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Besiktas JK vs Malmo FF, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Besiktas JK vs Malmo FF hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Malmo FF
Sergio Fernando Pena Flores
Ra sân: Joao Mario
Ra sân: Cher Ndour
Taha Abdi AliRa sân: Hugo Bolin
Oliver BergRa sân: Isaac Thelin
Kiến tạo: Jonas Svensson
Ra sân: Gabriel Armando de Abreu
Ra sân: Rafael Ferreira Silva
Kiến tạo: Emirhan Topcu
Otto RosengrenRa sân: Sergio Fernando Pena Flores
Soren RieksRa sân: Erik Botheim
2 - 1 Soren Rieks Kiến tạo: Anders Christiansen
Pontus Jansson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Malmo FF
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Malmo FF
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 7.91 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 2 | 82 | 8.42 | |
| 18 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 0 | 45 | 6.78 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 4 | 0 | 77 | 7.08 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 4 | 93 | 8.01 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 0 | 60 | 6.47 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 2 | 72 | 7.42 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 56 | 7.83 | |
| 6 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 23 | Ernest Muci | Cánh trái | 4 | 1 | 4 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 70 | 7.81 | |
| 73 | Cher Ndour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 48 | 6.77 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 3 | 39 | 6.82 |
Malmo FF
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Pontus Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 33 | 7.05 | |
| 10 | Anders Christiansen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 9 | Isaac Thelin | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 30 | 6.03 | |
| 8 | Sergio Fernando Pena Flores | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 2 | 1 | 74 | 6.38 | |
| 16 | Oliver Berg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 1 | Ricardo Henrique | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 6.62 | |
| 20 | Erik Botheim | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 47 | 6.13 | |
| 23 | Lasse Berg Johnsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 62 | 54 | 87.1% | 2 | 1 | 74 | 6.55 | |
| 19 | Colin Rosler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 36 | 5.82 | |
| 25 | Gabriel Dal Toe Busanello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 6 | 0 | 88 | 6.11 | |
| 22 | Taha Abdi Ali | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 38 | Hugo Bolin | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 52 | 6.45 | |
| 35 | Nils Zatterstrom | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 48 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

