FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Samsunspor, 23h00 ngày 18/01
Besiktas JK
-0.5 0.83
+0.5 1.03
2.5 0.62
u 1.30
3.24
38.00
1.30
-0.25 0.83
+0.25 0.83
1.25 1.08
u 0.73
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Besiktas JK vs Samsunspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Besiktas JK vs Samsunspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Besiktas JK vs Samsunspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Besiktas JK vs Samsunspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Samsunspor
Rick van Drongelen
Ra sân: Joao Mario

Rick van Drongelen
Yunus CiftRa sân: Arbnor Muja
Ercan KaraRa sân: Marius Mouandilmadji
Landry Nany DimataRa sân: Olivier Ntcham
Ra sân: Elmutasem El Masrati
Celil YukselRa sân: Carlo Holse
Soner GonulRa sân: Emre Kilinc
Landry Nany Dimata
Soner Gonul
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Samsunspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 6.98 | |
| 17 | Ciro Immobile | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 23 | 6.41 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 3 | 51 | 7.09 | |
| 18 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 60 | 7.04 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 49 | 7.11 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.75 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 61 | 6.93 | |
| 6 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 45 | 6.66 |
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.43 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 44 | 6.63 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 6.87 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 30 | 6.56 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 27 | 6.47 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 18 | 6.2 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 43 | 6.46 | |
| 7 | Arbnor Muja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 35 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

