FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Samsunspor, 22h59 ngày 13/04
Besiktas JK
-0.75 1.03
+0.75 0.83
2.5 0.88
u 0.82
1.75
3.88
3.55
-0.25 1.03
+0.25 0.83
1 0.93
u 0.94
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Besiktas JK vs Samsunspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Besiktas JK vs Samsunspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Besiktas JK vs Samsunspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Besiktas JK vs Samsunspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Samsunspor
Carlo Holse
Arbnor MujaRa sân: Carlo Holse
Kingsley SchindlerRa sân: Zeki Yavru
Ra sân: Milot Rashica
1 - 1 Emre Kilinc Kiến tạo: Kingsley Schindler
Ra sân: Rachid Ghezzal
Ra sân: Baktiyor Zaynutdinov
Ra sân: Ernest Muci
Landry Nany DimataRa sân: Marius Mouandilmadji
Osman CelikRa sân: Taylan Antalyali
Marc Joel BolaRa sân: Emre Kilinc
Landry Nany Dimata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Samsunspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.93 | |
| 20 | Necip Uysal | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 4 | 48 | 6.82 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 18 | Rachid Ghezzal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 1 | 32 | 7.33 | |
| 6 | Omar Colley | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.69 | |
| 11 | Milot Rashica | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 23 | 6.63 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 32 | 6.63 | |
| 22 | Baktiyor Zaynutdinov | Defender | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 33 | 6.97 | |
| 23 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 27 | 6.35 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 6 | 25 | 6.73 | |
| 90 | Semih Kiliçsoy | Forward | 3 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 2 | 21 | 6.88 |
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Alim Ozturk | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 11 | Emre Kilinc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 48 | Taylan Antalyali | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 18 | Zeki Yavru | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 3 | 28 | 6.09 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 3 | 40 | 6.48 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 3 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 34 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

