FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Betis vs Aris Limassol, 03h00 ngày 10/11
Betis
-1.75 1.00
+1.75 0.80
3 0.85
u 0.85
1.25
8.20
5.30
-0.75 1.00
+0.75 0.90
1.25 0.82
u 0.88
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Betis vs Aris Limassol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Betis vs Aris Limassol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Betis vs Aris Limassol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Betis vs Aris Limassol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Betis vs Aris Limassol
Jaden Montnor Goal Disallowed
Kiến tạo: Abner Vinicius Da Silva Santos
Leo BengtssonRa sân: Jaden Montnor
Alex Moucketou-MoussoundaRa sân: FRANZ BRORSSON
Leo Bengtsson Goal Disallowed
Ra sân: Rodri Sanchez
Ra sân: Borja Iglesias Quintas
Ra sân: Andres Guardado
Kiến tạo: Ayoze Perez
Karol Struski
Morgan BrownRa sân: Karol Struski
Aleksandr KokorinRa sân: Mihlali Mayambela
Ra sân: Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
Kiến tạo: Nabil Fekir
Mariusz StepinskiRa sân: Shavy Babicka
Ra sân: German Alejo Pezzella
3 - 1 Aleksandr Kokorin Kiến tạo: Leo Bengtsson
Kiến tạo: Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Betis VS Aris Limassol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Betis vs Aris Limassol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andres Guardado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 55 | 6.76 | |
| 1 | Claudio Andres Bravo Munoz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.71 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 40 | 6.77 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 54 | 7.08 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 24 | 7.06 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 43 | 6.61 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 34 | 6.51 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 37 | 7.04 | |
| 11 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 41 | 8.19 | |
| 17 | Rodri Sanchez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.85 | |
| 7 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 35 | 6.74 |
Aris Limassol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Steeve Yago | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 1 | Vanailson Luciano de Souza Alves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 72 | Slobodan Urosevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 39 | 6.79 | |
| 37 | Julius Szoke | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 31 | FRANZ BRORSSON | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 3 | CAJU | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 21 | Mihlali Mayambela | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 14 | Yannick Arthur Gomis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.05 | |
| 23 | Karol Struski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 66 | Jaden Montnor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 2 | 20 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

