FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Betis vs Atletico Madrid, 02h30 ngày 21/08
Betis
+0.5 0.78
-0.5 1.08
0.5 1.45
u 0.30
3.10
2.08
3.30
-0 0.78
+0 0.65
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Betis vs Atletico Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Betis vs Atletico Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Betis vs Atletico Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Betis vs Atletico Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Betis vs Atletico Madrid
Stefan Savic
Pablo BarriosRa sân: Marcos Llorente Moreno
Ra sân: Borja Iglesias Quintas
Alvaro MorataRa sân: Thomas Lemar
Saul Niguez EsclapezRa sân: Memphis Depay
Samuel Dias LinoRa sân: Yannick Ferreira Carrasco
Ra sân: Aitor Ruibal
Ra sân: Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
Rodrigo RiquelmeRa sân: Rodrigo De Paul
Ra sân: Ayoze Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Betis VS Atletico Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Betis vs Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 50 | 50 | 100% | 4 | 0 | 63 | 6.49 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 49 | 6.59 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 41 | 6.65 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 44 | 6.71 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 20 | 6.26 | |
| 19 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 0 | 49 | 6.64 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 41 | 6.49 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 4 | 0 | 44 | 6.75 |
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 37 | 6.69 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 9 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 21 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 41 | 6.68 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 41 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

