FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Betis vs Atletico Madrid, 03h00 ngày 28/10
Betis
+0.25 0.93
-0.25 0.95
2.5 0.85
u 0.85
2.93
2.14
3.35
-0 0.93
+0 0.65
1 0.80
u 1.00
3.75
2.75
2.2
La Liga » 1
KQBD Betis vs Atletico Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Betis vs Atletico Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Betis vs Atletico Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Betis vs Atletico Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Betis vs Atletico Madrid
0 - 1 Giuliano Simeone Kiến tạo: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
0 - 2 Alejandro Baena Rodriguez Kiến tạo: Julian Alvarez
Ra sân: Marc Roca
Conor GallagherRa sân: Pablo Barrios
Antoine GriezmannRa sân: Alejandro Baena Rodriguez
Alexander SorlothRa sân: Julian Alvarez
Ra sân: Ricardo Rodriguez
Ra sân: Hector Bellerin
Ra sân: Pablo Fornals
Ra sân: Juan Camilo Hernandez Suarez
Thiago AlmadaRa sân: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Nahuel MolinaRa sân: Giuliano Simeone
Nicolas Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Betis VS Atletico Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Betis vs Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.24 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 37 | 5.87 | |
| 2 | Hector Bellerin | Defender | 0 | 0 | 2 | 29 | 29 | 100% | 2 | 2 | 50 | 7.11 | |
| 25 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 14 | Sofyan Amrabat | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 44 | 5.93 | |
| 8 | Pablo Fornals | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 34 | 5.94 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 21 | Marc Roca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 43 | 6.03 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Forward | 2 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 2 | 35 | 6.41 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 39 | 6.12 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 41 | 5.91 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 31 | 6.16 |
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.81 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.84 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.74 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.75 | |
| 24 | Robin Le Normand | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 37 | 8.1 | |
| 17 | David Hancko | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 31 | 6.68 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 28 | 7.29 | |
| 19 | Julian Alvarez | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.91 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 32 | 7.81 | |
| 8 | Pablo Barrios | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 32 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

