FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Betis vs Celta Vigo, 00h30 ngày 16/03
Betis
-0.25 0.92
+0.25 0.96
2.5 1.48
u 0.30
2.08
3.36
3.00
-0.25 0.92
+0.25 0.70
1 0.90
u 0.90
2.63
4
2.2
La Liga » 1
KQBD Betis vs Celta Vigo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Betis vs Celta Vigo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Betis vs Celta Vigo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Betis vs Celta Vigo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Betis vs Celta Vigo
0 - 1 Ferran Jutgla Blanch Kiến tạo: Oscar Mingueza
Kiến tạo: Aitor Ruibal
Javier RodriguezRa sân: alvaro Nunez
Ilaix Moriba KouroumaRa sân: Fernando López González
Marcos Alonso
Williot SwedbergRa sân: Ferran Jutgla Blanch
Borja Iglesias QuintasRa sân: Hugo Alvarez Antunez
Ra sân: Abdessamad Ezzalzouli
Ra sân: Hector Junior Firpo Adames
Ra sân: Juan Camilo Hernandez Suarez
Jones El-AbdellaouiRa sân: Pablo Duran
Oscar Mingueza
Ra sân: Alvaro Fidalgo
Ilaix Moriba Kourouma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Betis VS Celta Vigo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Betis vs Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 1 | 67 | 6.73 | |
| 11 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.08 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 4 | 0 | 78 | 7.12 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 70 | 66 | 94.29% | 9 | 1 | 90 | 6.85 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 56 | 52 | 92.86% | 2 | 0 | 72 | 7.12 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 35 | 6.12 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 50 | 7.08 | |
| 23 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 6.02 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 45 | 5.38 | |
| 15 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 2 | 0 | 68 | 6.07 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 55 | 6.51 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 16 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 15 | 6.11 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.1 |
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 1 | 82 | 6.76 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 3 | 71 | 7.03 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 43 | 7.33 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 65 | 6.25 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 0 | 76 | 6.68 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 26 | 7.49 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 22 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 3 | 1 | 68 | 6.41 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.81 | |
| 39 | Jones El-Abdellaoui | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 14 | alvaro Nunez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 56 | 6.69 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 8 | Fernando López González | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 53 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

