FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Betis vs Glasgow Rangers, 03h00 ngày 15/12
Betis
-0.5 0.87
+0.5 1.06
2.5 0.73
u 1.00
1.76
3.80
3.55
-0.25 0.87
+0.25 0.86
0.5 0.36
u 2.00
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Betis vs Glasgow Rangers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Betis vs Glasgow Rangers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Betis vs Glasgow Rangers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Betis vs Glasgow Rangers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Betis vs Glasgow Rangers
0 - 1 Abdallah Sima Kiến tạo: Cyriel Dessers
Kiến tạo: Borja Iglesias Quintas
1 - 2 Cyriel Dessers Kiến tạo: Jose Adoni Cifuentes Charcopa
Kiến tạo: Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
Dujon SterlingRa sân: Jose Adoni Cifuentes Charcopa
John Lundstram
Rabbi MatondoRa sân: Ross McCausland
Kemar RoofeRa sân: Cyriel Dessers
Ra sân: Borja Iglesias Quintas
Ra sân: Assane Diao
2 - 3 Kemar Roofe
Ra sân: Hector Bellerin
Ra sân: William Carvalho
James Tavernier
Kemar Roofe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Betis VS Glasgow Rangers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Betis vs Glasgow Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andres Guardado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 39 | 6.46 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 50 | 6.91 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 39 | 5.93 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 53 | 6.57 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 12 | 5.54 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 38 | 7.51 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.93 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 40 | 6.03 | |
| 3 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 1 | 36 | 7.02 | |
| 38 | Assane Diao | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 21 | 6.48 |
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 1 | 36 | 6.36 | |
| 6 | Connor Goldson | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.05 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.61 | |
| 31 | Borna Barisic | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 1 | 27 | 5.98 | |
| 4 | John Lundstram | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 29 | 6.37 | |
| 26 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Forward | 1 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 17 | 7.72 | |
| 14 | Sam Lammers | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 2 | 18 | 6.78 | |
| 15 | Jose Adoni Cifuentes Charcopa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.75 | |
| 19 | Abdallah Sima | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 22 | 7.04 | |
| 45 | Ross McCausland | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

