FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Betis vs Rayo Vallecano, 03h00 ngày 23/12
Betis
-0.5 0.93
+0.5 0.95
2.5 1.05
u 0.83
1.66
5.00
3.30
-0.25 0.93
+0.25 0.98
1 1.05
u 0.80
La Liga » 1
KQBD Betis vs Rayo Vallecano hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Betis vs Rayo Vallecano, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Betis vs Rayo Vallecano, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Betis vs Rayo Vallecano hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Betis vs Rayo Vallecano
Pathe Ciss
Alvaro Garcia
Jorge de Frutos SebastianRa sân: Alvaro Garcia
1 - 1 Isaac Palazon Camacho
Oscar ValentínRa sân: Unai Lopez Cabrera
Ra sân: Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
Sergio CamelloRa sân: Randy Nteka
Ra sân: Sergi Altimira
Ra sân: Youssouf Sabaly
Alfonso EspinoRa sân: Adrian Embarba
Oscar Guido TrejoRa sân: Isaac Palazon Camacho
Ra sân: Abdessamad Ezzalzouli
Isaac Palazon Camacho
Ra sân: Vitor Hugo Roque Ferreira
Alfonso Espino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Betis VS Rayo Vallecano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Betis vs Rayo Vallecano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 6.81 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 25 | 24 | 96% | 2 | 1 | 37 | 7.13 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 43 | 6.37 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 35 | 6.24 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 34 | 5.71 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 25 | Francisco Barbosa Vieites | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 13 | 5.73 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 8 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 26 | 6.78 | |
| 16 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 6.32 |
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 21 | Adrian Embarba | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 20 | 5.59 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 34 | 5.95 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 29 | 6.34 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 3 | 44 | 6.45 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 1 | 27 | 7.44 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.42 | |
| 11 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.33 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 42 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

