FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Betis vs Rayo Vallecano, 22h15 ngày 21/02
Betis
-0.5 0.87
+0.5 1.01
2.5 0.85
u 0.83
1.95
3.38
3.28
-0.25 0.87
+0.25 0.78
1 0.80
u 1.00
2.45
4
2.2
La Liga » 1
KQBD Betis vs Rayo Vallecano hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Betis vs Rayo Vallecano, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Betis vs Rayo Vallecano, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Betis vs Rayo Vallecano hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Betis vs Rayo Vallecano
Nobel Mendy
Gerard Gumbau
1 - 1 Isaac Palazon Camacho Kiến tạo: Andrei Ratiu
Ra sân: Cedric Bakambu
Ra sân: Pablo Fornals
Alvaro GarciaRa sân: Fran Perez
Pathe CissRa sân: Gerard Gumbau
Alfonso Espino
Ra sân: Aitor Ruibal
Ra sân: Ricardo Rodriguez
Ra sân: Alvaro Fidalgo
Pep ChavarriaRa sân: Jorge de Frutos Sebastian
Andrei Ratiu No penalty (VAR xác nhận)
Pedro Diaz FanjulRa sân: Alfonso Espino
Randy NtekaRa sân: Ilias Akhomach
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Betis VS Rayo Vallecano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Betis vs Rayo Vallecano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 7.47 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 32 | 6.42 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 39 | 6.16 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 2 | 45 | 6.79 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 5 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 42 | 6.06 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 38 | 6.29 | |
| 15 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 0 | 49 | 6.41 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 49 | 6.44 | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 5.94 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 41 | 6.52 | |
| 16 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.04 | |
| 40 | Angel Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.1 |
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 4 | 70 | 7.24 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.19 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 0 | 70 | 7.06 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 5 | 0 | 55 | 7.59 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 59 | 6.17 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 3 | 2 | 71 | 7.98 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 17 | 6.31 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 12 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 53 | 6.89 | |
| 32 | Nobel Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 74 | 6.51 | |
| 21 | Fran Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

