FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Betis vs Sociedad, 03h00 ngày 26/04
Betis
-0 0.98
+0 0.88
0.5 1.55
u 0.20
2.75
2.40
3.10
-0 0.98
+0 0.70
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Betis vs Sociedad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Betis vs Sociedad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Betis vs Sociedad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Betis vs Sociedad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Betis vs Sociedad
Martin Zubimendi Ibanez
Ra sân: Andres Guardado
Ra sân: Rodri Sanchez
Aihen Munoz Capellan
Igor Zubeldia
Mikel Merino ZazonRa sân: Asier Illarramendi
Ander Barrenetxea MuguruzaRa sân: Mikel Oyarzabal
David Jimenez SilvaRa sân: Brais Mendez
Aritz ElustondoRa sân: Aihen Munoz Capellan
Carlos Fernandez LunaRa sân: Alexander Sorloth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Betis VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Betis vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andres Guardado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 28 | 6.11 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 5 | 1 | 31 | 6.39 | |
| 16 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 7 | 25 | 7.73 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 6.39 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 21 | Ayoze Perez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 2 | 27 | 7.05 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 30 | 6.96 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 4 | 37 | 7.13 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 2 | 3 | 43 | 6.38 | |
| 11 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 28 | Rodri Sanchez | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.22 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 31 | 6.57 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 17 | 5.88 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.19 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 2 | 30 | 6.45 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 28 | 6.45 | |
| 23 | Brais Mendez | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 27 | 6.61 | |
| 18 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.48 | |
| 3 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 26 | 6.48 | |
| 12 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 1 | 39 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

