FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Betis vs Sparta Praha, 23h45 ngày 05/10
Betis
-0.75 0.96
+0.75 0.84
2.75 0.80
u 0.90
1.72
3.85
3.70
-0.25 0.96
+0.25 0.87
1.25 1.00
u 0.70
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Betis vs Sparta Praha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Betis vs Sparta Praha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Betis vs Sparta Praha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Betis vs Sparta Praha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Betis vs Sparta Praha
0 - 1 Veljko Birmancevic Kiến tạo: Matej Rynes
Lukas Haraslin
Veljko Birmancevic
Ra sân: Abdessamad Ezzalzouli
Ra sân: Juan Miranda
Ra sân: William Carvalho
Angelo PreciadoRa sân: Tomas Wiesner
Lukas SadilekRa sân: Qazim Laci
Jakub PesekRa sân: Veljko Birmancevic
Ra sân: Borja Iglesias Quintas
Matej Rynes
Kiến tạo: Guido Rodriguez
Victor OlatunjiRa sân: Jan Kuchta
Adam KarabecRa sân: Lukas Haraslin
Ra sân: Assane Diao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Betis VS Sparta Praha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Betis vs Sparta Praha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.75 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 5.84 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 3 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 7 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.91 | |
| 38 | Assane Diao | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.79 |
Sparta Praha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 25 | Asger Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 15 | 6.02 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 1 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 4.92 | |
| 27 | Filip Panak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 19 | 6.08 | |
| 9 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 14 | Veljko Birmancevic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 11 | 6.89 | |
| 28 | Tomas Wiesner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 32 | Matej Rynes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

