FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Betis vs Villarreal, 23h30 ngày 13/04
Betis
-0.25 1.01
+0.25 0.87
2.5 0.75
u 1.00
2.14
2.90
3.40
-0 1.01
+0 1.25
1 0.78
u 1.10
La Liga » 1
KQBD Betis vs Villarreal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Betis vs Villarreal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Betis vs Villarreal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Betis vs Villarreal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Betis vs Villarreal
Juan Marcos Foyth
Thierno Barry
1 - 1 Thierno Barry Kiến tạo: Ayoze Perez
Ra sân: Diego Javier Llorente Rios
1 - 2 Ayoze Perez Kiến tạo: Daniel Parejo Munoz,Parejo
Luiz Júnior
Ra sân: Juan Camilo Hernandez Suarez
Ra sân: Jesus Rodriguez
Denis Suarez FernandezRa sân: Alfonso Pedraza Sag
Nicolas PepeRa sân: Yeremi Pino
Ra sân: Pablo Fornals
Ra sân: Joao Lucas De Souza Cardoso
Willy KambwalaRa sân: Daniel Parejo Munoz,Parejo
Arnau Sola MateuRa sân: Ayoze Perez
Sergi Cardona Bermudez
Eric Bertrand BaillyRa sân: Thierno Barry
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Betis VS Villarreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Betis vs Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 36 | 6.61 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 1 | 49 | 6.82 | |
| 13 | Adrian San Miguel del Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 32 | 6.27 | |
| 18 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 49 | 6.15 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.28 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 40 | 7.13 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 28 | 100% | 2 | 0 | 37 | 6.42 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 36 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 6.08 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 5 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 18 | 6.48 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 3 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 2 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 14 | 6.43 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 18 | 5.95 | |
| 15 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 7.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

