FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận BG Pathum United vs Ratchaburi FC, 18h30 ngày 22/03

Vòng 26
18:30 ngày 22/03/2026
BG Pathum United
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 2)
Ratchaburi FC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 30℃~31℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.862
+1.5
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.769
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 9.5
2-0
9.3 16
2-1
7.9 17.5
3-1
15 41
3-2
26 36
4-2
56 91
4-3
121 141
0-0
11.5
1-1
6.1
2-2
13
3-3
56
4-4
151
AOS
-

VĐQG Thái Lan » 30

KQBD BG Pathum United vs Ratchaburi FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá BG Pathum United vs Ratchaburi FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số BG Pathum United vs Ratchaburi FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thái Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả BG Pathum United vs Ratchaburi FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả BG Pathum United vs Ratchaburi FC

BG Pathum United BG Pathum United
Phút
Ratchaburi FC Ratchaburi FC
8'
match goal 0 - 1 Gleyson Garcia de Oliveira
Kiến tạo: Guilherme Ferreira Pinto,Negueba
27'
match goal 0 - 2 Denilson Pereira Junior
Kiến tạo: Jesse Curran
Nika Sandokhadze 1 - 2
Kiến tạo: Riku Matsuda
match goal
42'
45'
match yellow.png Denilson Pereira Junior
Yoshiaki Takagi
Ra sân: Pongrawit Jantawong
match change
46'
Tomoyuki Doi
Ra sân: Gakuto Notsuda
match change
46'
57'
match change Kevin Deeromram
Ra sân: Adisorn Promrak
Tomoyuki Doi 2 - 2
Kiến tạo: Nika Sandokhadze
match goal
60'
64'
match change Njiva Rakotoharimalala
Ra sân: Denilson Pereira Junior
64'
match change Tossawat Limwanasthian
Ra sân: Kritsanon Srisuwan
Surachart Sareepim
Ra sân: Riku Matsuda
match change
65'
Yoshiaki Takagi match yellow.png
68'
71'
match yellow.png Guilherme Ferreira Pinto,Negueba
Raniel Santana de Vasconcelos match yellow.png
75'
Akkanis Punya
Ra sân: Raniel Santana de Vasconcelos
match change
80'
90'
match yellow.png Jonathan Khemdee
Kritsada Kaman match yellow.png
90'
90'
match change Chotipat Poomkeaw
Ra sân: Guilherme Ferreira Pinto,Negueba

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật BG Pathum United VS Ratchaburi FC

BG Pathum United BG Pathum United
Ratchaburi FC Ratchaburi FC
27
 
Tổng cú sút
 
14
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạm lỗi
 
5
8
 
Phạt góc
 
2
5
 
Sút Phạt
 
8
3
 
Thẻ vàng
 
3
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
2
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
6
18
 
Cản phá thành công
 
7
4
 
Thử thách
 
2
27
 
Long pass
 
26
8
 
Successful center
 
4
13
 
Sút ra ngoài
 
8
1
 
Dội cột/xà
 
1
6
 
Cản sút
 
2
18
 
Rê bóng thành công
 
7
6
 
Đánh chặn
 
12
11
 
Ném biên
 
18
422
 
Số đường chuyền
 
346
90%
 
Chuyền chính xác
 
86%
81
 
Pha tấn công
 
80
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
2.35
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.03
1.2
 
Cú sút trúng đích
 
1.17
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
24
 
Số quả tạt chính xác
 
13
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
4
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
14
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

89
Chonnapat Buaphan
14
Tomoyuki Doi
11
Patrik Gustavsson
49
Nalawich Inthacharoen
22
Nathan James
2
Sanchai Nonthasila
8
Akkanis Punya
24
Thanawat Pimyotha
9
Surachart Sareepim
31
Yoshiaki Takagi
30
Itthimon Tippanet
47
Nattawut Wongsawang
BG Pathum United BG Pathum United 4-3-3
4-2-3-1 Ratchaburi FC Ratchaburi FC
28
Anuin
29
Jamnongw...
16
Sandokha...
44
Dolah
15
Matsuda
5
Kaman
17
Notsuda
6
Yooyen
18
Songkras...
7
Vasconce...
27
Jantawon...
99
Pathomat...
5
Ting
15
Promrak
4
Khemdee
27
Curran
37
Srisuwan
8
Suengchi...
7
Junior
6
Placeres...
11
Pinto,Ne...
9
Oliveira

Substitutes

77
Faiq Bolkiah
23
Kevin Deeromram
16
Siwakorn Jakkuprasat
28
Tossawat Limwanasthian
19
Suporn Peenagatapho
88
Chotipat Poomkeaw
33
Pethay Promjan
89
Njiva Rakotoharimalala
97
Ukrit Wongmeema
18
Teeraphol Yoryoei
Đội hình dự bị
BG Pathum United BG Pathum United
Chonnapat Buaphan 89
Tomoyuki Doi 14
Patrik Gustavsson 11
Nalawich Inthacharoen 49
Nathan James 22
Sanchai Nonthasila 2
Akkanis Punya 8
Thanawat Pimyotha 24
Surachart Sareepim 9
Yoshiaki Takagi 31
Itthimon Tippanet 30
Nattawut Wongsawang 47
BG Pathum United Ratchaburi FC
77 Faiq Bolkiah
23 Kevin Deeromram
16 Siwakorn Jakkuprasat
28 Tossawat Limwanasthian
19 Suporn Peenagatapho
88 Chotipat Poomkeaw
33 Pethay Promjan
89 Njiva Rakotoharimalala
97 Ukrit Wongmeema
18 Teeraphol Yoryoei

Dữ liệu đội bóng:BG Pathum United vs Ratchaburi FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
0.67 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 10
16 Phạm lỗi 10.33
6.67 Phạt góc 9.67
2 Thẻ vàng 1
56.33% Kiểm soát bóng 59.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.1
0.5 Bàn thua 1.2
4.2 Sút trúng cầu môn 6.4
11.8 Phạm lỗi 9.6
6.5 Phạt góc 6.1
1.8 Thẻ vàng 1.5
52.4% Kiểm soát bóng 54.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

BG Pathum United (49trận)
Chủ Khách
Ratchaburi FC (45trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
11
3
8
6
HT-H/FT-T
2
3
3
3
HT-B/FT-T
2
1
0
0
HT-T/FT-H
2
2
0
0
HT-H/FT-H
1
3
2
0
HT-B/FT-H
1
3
3
2
HT-T/FT-B
0
1
1
1
HT-H/FT-B
3
4
1
8
HT-B/FT-B
3
4
2
5