FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bhayangkara Solo FC vs Persebaya Surabaya, 15h30 ngày 28/11
Bhayangkara Solo FC
-0.25 1.01
+0.25 0.81
2 0.87
u 0.80
2.22
3.20
2.95
-0 1.01
+0 1.05
0.75 0.85
u 0.95
3.2
3.75
1.91
VĐQG Indonesia » 34
KQBD Bhayangkara Solo FC vs Persebaya Surabaya hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bhayangkara Solo FC vs Persebaya Surabaya, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bhayangkara Solo FC vs Persebaya Surabaya, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Indonesia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bhayangkara Solo FC vs Persebaya Surabaya hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bhayangkara Solo FC vs Persebaya Surabaya
Mihailo Perovic
Moch Ichas BaihaqiRa sân: Sadida Putra
Ra sân: Christian Ilic
Ra sân: Sani Rizki
Ra sân: Lautaro Bellegia
Rizky Dwi PangestuRa sân: Malik Risaldi
Moch Ichas Baihaqi
0 - 1 Putu Gede Juni Antara(OW)
Ra sân: Firza Andika
Ra sân: Fareed Sadat
Dime DimovRa sân: Mihailo Perovic
Kiến tạo: Stjepan Plazonja
Bruno Moreira
Alfan SuaibRa sân: Gali Freitas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bhayangkara Solo FC VS Persebaya Surabaya
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bhayangkara Solo FC vs Persebaya Surabaya
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bhayangkara Solo FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |||
| 15 | Slavko Damjanovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 16 | Fareed Sadat | Forward | 3 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 7 | Lautaro Bellegia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 23 | Wahyu Subo Seto | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 42 | 7.6 | |
| 30 | Christian Ilic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 9 | Ilija Spasojevic | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 7 | 6.5 | |
| 2 | Putu Gede Juni Antara | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 3 | 3 | 32 | 6.9 | |
| 13 | Ardi Idrus | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 11 | Firza Andika | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 1 | Aqil Savik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 22 | Dendi Sulistyawan | Forward | 3 | 1 | 1 | 34 | 15 | 44.12% | 6 | 4 | 51 | 7.2 | |
| 31 | Stjepan Plazonja | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 21 | Titan Agung | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 20 | Sani Rizki | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 4 | Nehar Sadiki | Defender | 2 | 2 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 3 | 58 | 7.9 |
Persebaya Surabaya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Mihailo Perovic | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 88 | Milos Raickovic | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 77 | Malik Risaldi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 4 | Dime Dimov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 53 | Rachmat Irianto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 10 | Bruno Moreira | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 2 | 52 | 7.1 | |
| 91 | Dejan Tumbas | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 1 | 3 | 37 | 6.3 | |
| 24 | Leo Lelis | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 4 | 45 | 7.6 | |
| 21 | Ernando Ari Sutaryadi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 7.5 | |
| 2 | Arief Catur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 17 | 54.84% | 3 | 3 | 49 | 7 | |
| 9 | Rizky Dwi Pangestu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 22 | Gali Freitas | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 12 | Alfan Suaib | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 55 | Sadida Putra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 81 | Moch Ichas Baihaqi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

