FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bhutan vs Brunei, 19h30 ngày 31/03
Bhutan
-0.75 0.96
+0.75 0.76
2.5 0.90
u 0.72
1.70
3.61
3.20
-0.25 0.96
+0.25 0.88
1 0.86
u 0.74
2.2
4.21
2
Asian Cup
KQBD Bhutan vs Brunei hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bhutan vs Brunei, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bhutan vs Brunei, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bhutan vs Brunei hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bhutan vs Brunei
Nazirrudin Ismail
0 - 1 Hakeme Yazid Said
Kiến tạo: Dawa Tshering
Kiến tạo: Sherub Dorji
Ra sân: Tshelthrim Namgyel
Ra sân: Jigme Tshultrim
Faturrahman EmbranRa sân: Muhammad Norsamri
Abdul Muiz SisaRa sân: Hibatur Rahman
Ra sân: Kinga Wangchuk
Jefri Syafiq IshakRa sân: Nazirrudin Ismail
Nazry AimanRa sân: Nurikhwan Othman
Haziq Naqiuddin SyamraRa sân: Hariz Danial
Ra sân: Dawa Tshering
Ra sân: Orgyen Tshering
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bhutan VS Brunei
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bhutan vs Brunei
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bhutan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Chencho Gyeltshen | 7 | 4 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 30 | 8.3 | ||
| 16 | Tshelthrim Namgyel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 22 | Jigme Tshultrim | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | ||
| 6 | Jetsuen Dorji | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 11 | Kinga Wangchuk | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 10 | Orgyen Tshering | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 8 | Pema Zangpo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 15 | Nima Wangdi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 3 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 3 | Sherub Dorji | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 5 | Sonam Phuntsho | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | ||
| 4 | Tenzin Norbu | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 2 | Yeshi Gyeltshen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 4 | 42 | 6.7 | |
| 0 | Dawa Tshering | 2 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 50 | 7.3 | ||
| 20 | Gyeltshen Zangpo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 18 | Kinzang Tashi Tobden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 13 | Nima Gyeltshen | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 14 | 6.5 |
Brunei
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Nazirrudin Ismail | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Hakeme Yazid Said | Forward | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 35 | 7 | |
| 19 | Alinur Rashimy Jufri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 1 | Haimie Anak Nyaring | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 31 | 7.5 | |
| 3 | Abdul Muiz Sisa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 16 | 6.8 | |
| 4 | Hanif Azman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 5 | Nurikhwan Othman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 2 | 44 | 6.4 | |
| 16 | Abdul Hariz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 21 | Nazry Aiman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 6 | Wafi Aminuddin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 22 | Hanif Hamir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 5 | 37 | 6.6 | |
| 15 | Faturrahman Embran | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 9 | Hariz Danial | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | ||
| 7 | Haziq Naqiuddin Syamra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 14 | Hibatur Rahman | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 0 | Nur Asyraffahmi Norsamri | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

