FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bỉ vs Estonia, 01h45 ngày 13/09
Bỉ
-3 1.00
+3 0.80
3.5 0.84
u 0.86
1.03
25.00
9.70
-1.25 1.00
+1.25 0.85
1.25 0.75
u 0.95
EURO
KQBD Bỉ vs Estonia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bỉ vs Estonia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bỉ vs Estonia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bỉ vs Estonia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bỉ vs Estonia
Kiến tạo: Yannick Ferreira Carrasco
Kiến tạo: Romelu Lukaku
Karol Mets
Rocco Robert SheinRa sân: Markus Poom
Kiến tạo: Orel Mangala
Kiến tạo: Arthur Theate
Ra sân: Yannick Ferreira Carrasco
Ra sân: Romelu Lukaku
Vlasiy SinyavskiyRa sân: Henrik Ojamaa
Georgi TunjovRa sân: Konstantin Vassiljev
Ra sân: Leandro Trossard
Ra sân: Timothy Castagne
Sergei ZenjovRa sân: Henri Anier
Martin MillerRa sân: Mattias Kait
Ra sân: Jan Vertonghen
Kiến tạo: Jeremy Doku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bỉ VS Estonia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bỉ vs Estonia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bỉ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Vertonghen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 0 | 61 | 7.46 | |
| 12 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.48 | |
| 10 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 7.02 | |
| 9 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 27 | 7.97 | |
| 11 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 9 | 0 | 45 | 7.08 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 48 | 6.63 | |
| 4 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 66 | 6.65 | |
| 18 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 7 | Jeremy Doku | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 39 | 7.51 | |
| 6 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 52 | 6.65 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 5 | 0 | 51 | 6.38 |
Estonia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Konstantin Vassiljev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 0 | 15 | 5.78 | |
| 11 | Henrik Ojamaa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.74 | |
| 16 | Joonas Tamm | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.02 | |
| 8 | Henri Anier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 2 | 8 | 6.35 | |
| 18 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 23 | 6 | |
| 21 | Nikita Baranov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.79 | |
| 3 | Artur Pikk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 4 | Mattias Kait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 5.97 | |
| 20 | Markus Poom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.76 | |
| 13 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 12 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 21 | 5.51 | |
| 5 | Rocco Robert Shein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

