FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bỉ vs Italia, 02h45 ngày 15/11
Bỉ
-0 0.84
+0 0.96
2.5 1.10
u 0.67
2.40
2.60
3.20
-0 0.84
+0 0.98
1 1.13
u 0.75
UEFA Nations League
KQBD Bỉ vs Italia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bỉ vs Italia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bỉ vs Italia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bỉ vs Italia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bỉ vs Italia
0 - 1 Sandro Tonali
Alessandro Bastoni
Iyenoma Destiny UdogieRa sân: Federico Dimarco
Moise KeaneRa sân: Mateo Retegui
Ra sân: Arne Engels
Ra sân: Arthur Theate
Giacomo RaspadoriRa sân: Nicolo Barella
Manuel LocatelliRa sân: Nicolo Rovella
Ra sân: Maxim de Cuyper
Federico GattiRa sân: Andrea Cambiaso
Ra sân: Timothy Castagne
Moise Keane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bỉ VS Italia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bỉ vs Italia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bỉ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 10 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 21 | 5.96 | |
| 11 | Leandro Trossard | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 0 | 53 | 6.46 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 37 | 5.96 | |
| 4 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 62 | 6.45 | |
| 9 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 6 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 30 | 5.66 | |
| 5 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 0 | 45 | 5.87 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 68 | 6.32 | |
| 8 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 2 | Zeno Debast | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 52 | 6.41 |
Italia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 1 | 2 | 68 | 6.86 | |
| 3 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 5 | 0 | 43 | 6.55 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 7.49 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 51 | 6.77 | |
| 21 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 2 | 0 | 80 | 6.85 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 59 | 6.74 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 0 | 84 | 7.06 | |
| 9 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 43 | 7.46 | |
| 14 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 1 | 73 | 6.84 | |
| 20 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 44 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

