FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bỉ vs Kazakhstan, 01h45 ngày 08/09
Bỉ
-3 0.93
+3 0.88
4 0.80
u 0.90
1.04
15.00
12.00
-1.25 0.93
+1.25 1.05
1.75 0.85
u 0.85
1.28
15
3.25
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Bỉ vs Kazakhstan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bỉ vs Kazakhstan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bỉ vs Kazakhstan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bỉ vs Kazakhstan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bỉ vs Kazakhstan
Alibek Kasym
Kiến tạo: Charles De Ketelaere
Kiến tạo: Kevin De Bruyne
Islam ChesnokovRa sân: Oralkhan Omirtayev
Dastan SatpayevRa sân: Galymzhan Kenzhebek
Damir KasabulatRa sân: Ramazan Orazov
Kiến tạo: Charles De Ketelaere
Ra sân: Jeremy Doku
Ra sân: Leandro Trossard
Serikzhan Muzhikov
Ra sân: Maxim de Cuyper
Ra sân: Nicolas Raskin
Murodzhon KhalmatovRa sân: Serikzhan Muzhikov
Dinmukhamed KaramanRa sân: Maksim Samorodov
Kiến tạo: Alexis Saelemaekers
Ra sân: Kevin De Bruyne
Kiến tạo: Alexis Saelemaekers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bỉ VS Kazakhstan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bỉ vs Kazakhstan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bỉ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin De Bruyne | Midfielder | 7 | 4 | 5 | 61 | 44 | 72.13% | 10 | 0 | 87 | 10 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.07 | |
| 15 | Thomas Meunier | Defender | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.14 | |
| 10 | Leandro Trossard | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 6.88 | |
| 20 | Hans Vanaken | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.71 | |
| 8 | Youri Tielemans | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 74 | 67 | 90.54% | 2 | 2 | 93 | 8.48 | |
| 21 | Timothy Castagne | Defender | 0 | 0 | 2 | 61 | 52 | 85.25% | 5 | 3 | 92 | 7.37 | |
| 6 | Nicolas Raskin | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 2 | 3 | 82 | 8.47 | |
| 22 | Alexis Saelemaekers | Forward | 4 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 7.78 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 8.67 | |
| 11 | Jeremy Doku | Forward | 6 | 4 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 54 | 9.14 | |
| 5 | Maxim de Cuyper | Defender | 5 | 2 | 3 | 57 | 53 | 92.98% | 2 | 1 | 71 | 7.3 | |
| 3 | Arthur Theate | Defender | 2 | 0 | 0 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 1 | 88 | 7.12 | |
| 18 | Charles Vanhoutte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 2 | Zeno Debast | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 1 | 82 | 7.16 | |
| 14 | Malick Fofana | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.33 |
Kazakhstan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Serikzhan Muzhikov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 5.53 | |
| 4 | Ular Zhaksybayev | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 39 | 6.01 | |
| 23 | Oralkhan Omirtayev | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 5.9 | |
| 11 | Yan Vorogovskiy | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 44 | 5.07 | |
| 3 | Nuraly Alip | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 42 | 6 | |
| 8 | Ramazan Orazov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 4.83 | |
| 22 | Sultanbek Astanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 32 | 5.82 | |
| 12 | Mukhamedzhan Seysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 38 | 6.29 | |
| 18 | Dinmukhamed Karaman | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 10 | Maksim Samorodov | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 6 | Alibek Kasym | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 38 | 6.01 | |
| 16 | Murojon Khalmatov | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | ||
| 21 | Damir Kasabulat | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.03 | |
| 9 | Islam Chesnokov | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 22 | 5.92 | |
| 17 | Galymzhan Kenzhebek | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 19 | Dastan Satpayev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 5.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

