FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bỉ vs Liechtenstein, 02h45 ngày 19/11
Bỉ
-5.5 0.72
+5.5 1.08
2.5 0.04
u 11.00
1.01
126.00
51.00
-2.5 0.72
+2.5 0.90
2.75 1.00
u 0.80
1.05
67
11
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Bỉ vs Liechtenstein hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bỉ vs Liechtenstein, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bỉ vs Liechtenstein, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bỉ vs Liechtenstein hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bỉ vs Liechtenstein
Emanuel ZundRa sân: Maximilian Goppel
Kiến tạo: Alexis Saelemaekers
Willy PizziRa sân: Kenny Kindle
Kiến tạo: Charles De Ketelaere
Kiến tạo: Jeremy Doku
Alessio HaslerRa sân: Simon Luchinger
Kiến tạo: Thomas Meunier
Ra sân: Alexis Saelemaekers
Ra sân: Charles De Ketelaere
Ra sân: Youri Tielemans
Ra sân: Jeremy Doku
Jonas WeissenhoferRa sân: Fabio Luque-Notaro
Severin SchlegelRa sân: Nicolas Hasler
Ra sân: Hans Vanaken
Severin Schlegel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bỉ VS Liechtenstein
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bỉ vs Liechtenstein
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bỉ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 15 | Thomas Meunier | Defender | 2 | 0 | 2 | 75 | 68 | 90.67% | 5 | 3 | 92 | 8.07 | |
| 10 | Leandro Trossard | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 20 | Hans Vanaken | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 59 | 8.3 | |
| 8 | Youri Tielemans | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 13 | 0 | 68 | 8.51 | |
| 4 | Brandon Mechele | Defender | 1 | 1 | 0 | 70 | 69 | 98.57% | 0 | 1 | 78 | 8.41 | |
| 21 | Timothy Castagne | Defender | 1 | 1 | 2 | 41 | 39 | 95.12% | 5 | 2 | 59 | 7.8 | |
| 23 | Nicolas Raskin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 1 | 1 | 65 | 7.5 | |
| 22 | Alexis Saelemaekers | Forward | 2 | 2 | 3 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 0 | 78 | 9.25 | |
| 9 | Lois Openda | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 24 | 9.53 | |
| 11 | Jeremy Doku | Forward | 2 | 2 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 64 | 10 | |
| 3 | Arthur Theate | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 0 | 66 | 7.22 | |
| 1 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.72 |
Liechtenstein
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Buchel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 24 | 5.14 | |
| 18 | Nicolas Hasler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 38 | 5.48 | |
| 20 | Sandro Wolfinger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 4.98 | |
| 6 | Andreas Malin | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 5.92 | |
| 3 | Maximilian Goppel | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 8 | Aron Sele | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 31 | 5.3 | |
| 23 | Jens Hofer | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 28 | 3.5 | |
| 14 | Livio Meier | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 5.19 | |
| 17 | Simon Luchinger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 5.71 | |
| 15 | Kenny Kindle | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 5.83 | |
| 22 | Willy Pizzi | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.69 | |
| 10 | Alessio Hasler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 19 | Emanuel Zund | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 12 | 5.58 | |
| 7 | Fabio Luque-Notaro | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 20 | 5.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

