FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bỉ vs Macedonia, 01h45 ngày 11/10
Bỉ
-2.25 0.95
+2.25 0.85
2.5 0.36
u 1.80
1.09
18.00
7.40
-1 0.95
+1 0.83
1.5 1.03
u 0.78
1.38
10
3.15
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Bỉ vs Macedonia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bỉ vs Macedonia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bỉ vs Macedonia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bỉ vs Macedonia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bỉ vs Macedonia
Stefan Askovski
Darko ChurlinovRa sân: Stefan Askovski
Milan RistovskiRa sân: Bojan Miovski
Ra sân: Alexis Saelemaekers
Ra sân: Leandro Trossard
Ra sân: Hans Vanaken
Isnik AlimiRa sân: Jani Atanasov
Stefan DespotovskRa sân: Andrej Stojchevski
Darko VelkovskiRa sân: Visar Musliu
Tihomir Kostadinov
Ra sân: Timothy Castagne
Ra sân: Maxim de Cuyper
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bỉ VS Macedonia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bỉ vs Macedonia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bỉ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin De Bruyne | Midfielder | 3 | 1 | 7 | 78 | 63 | 80.77% | 9 | 1 | 102 | 7.09 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 15 | Thomas Meunier | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 10 | Leandro Trossard | Forward | 4 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 34 | 5.97 | |
| 20 | Hans Vanaken | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 4 | 68 | 7.03 | |
| 21 | Timothy Castagne | Defender | 2 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 74 | 7.08 | |
| 8 | Nicolas Raskin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 1 | 0 | 74 | 7.13 | |
| 22 | Alexis Saelemaekers | Forward | 5 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 63 | 6.79 | |
| 19 | Lois Openda | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 11 | Jeremy Doku | Forward | 6 | 2 | 5 | 66 | 55 | 83.33% | 8 | 0 | 100 | 8.3 | |
| 18 | Amadou Onana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 5 | Maxim de Cuyper | Defender | 0 | 0 | 3 | 78 | 71 | 91.03% | 16 | 1 | 105 | 7.38 | |
| 3 | Arthur Theate | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 2 | 91 | 7.1 | |
| 2 | Zeno Debast | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 86 | 95.56% | 1 | 0 | 95 | 6.51 | |
| 9 | Malick Fofana | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.05 | |
| 16 | Joaquin Seys | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.27 |
Macedonia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stefan Askovski | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 8 | Ezgjan Alioski | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 49 | 6.82 | |
| 23 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 11 | 29.73% | 0 | 0 | 47 | 8.17 | |
| 14 | Darko Velkovski | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 5 | Gjoko Zajkov | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 7.44 | |
| 16 | Isnik Alimi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.39 | |
| 10 | Enis Bardhi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 33 | 5.86 | |
| 18 | Tihomir Kostadinov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 31 | 7.04 | |
| 7 | Elif Elmas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 41 | 6.43 | |
| 11 | Darko Churlinov | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 21 | Jani Atanasov | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.71 | |
| 6 | Visar Musliu | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 7.11 | |
| 19 | Milan Ristovski | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 17 | 6.28 | |
| 20 | Bojan Miovski | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.31 | |
| 2 | Andrej Stojchevski | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 13 | Stefan Despotovsk | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

