FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Bỉ vs Senegal, 03h00 ngày 02/07

Vòng 1/16Final
03:00 ngày 02/07/2026
Bỉ
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 1)
Senegal

90phút [2-2], 120phút [3-2]

Địa điểm: Seattle Stadium
Thời tiết: Ít mây, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.75
1.83
+0.75
1.99
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.99
Xỉu
1.81
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.04
Chẵn
1.86
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 12
2-0
11 26
2-1
6.5 23
3-1
15 56
3-2
21 36
4-2
41 91
4-3
76 101
0-0
11
1-1
5.6
2-2
10
3-3
36
4-4
151
AOS
-

World Cup

KQBD Bỉ vs Senegal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bỉ vs Senegal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Bỉ vs Senegal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải World Cup 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bỉ vs Senegal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Bỉ vs Senegal

Bỉ Bỉ
Phút
Senegal Senegal
25'
match goal 0 - 1 Habib Diarra
Romelu Lukaku
Ra sân: Charles De Ketelaere
match change
46'
51'
match goal 0 - 2 Ismaila Sarr
Kiến tạo: Moussa Niakhate
Nicolas Raskin
Ra sân: Kevin De Bruyne
match change
56'
Dodi Lukebakio Ngandoli
Ra sân: Jeremy Doku
match change
56'
Diego Moreira
Ra sân: Hans Vanaken
match change
63'
Brandon Mechele match yellow.png
64'
66'
match change Lamine Camara
Ra sân: Pape Alassane Gueye
67'
match yellow.png Lamine Camara
73'
match change Pape Matar Sarr
Ra sân: Habib Diarra
73'
match change Ibrahim Mbaye
Ra sân: Iliman Ndiaye
Thomas Meunier
Ra sân: Maxim de Cuyper
match change
78'
Romelu Lukaku 1 - 2
Kiến tạo: Thomas Meunier
match goal
86'
Youri Tielemans 2 - 2
Kiến tạo: Leandro Trossard
match goal
89'
93'
match change El Hadji Malick Diouf
Ra sân: Ismail Jakobs
93'
match change Nicolas Jackson
Ra sân: Sadio Mane
96'
match change Bara Sapoko Ndiaye
Ra sân: Idrissa Gana Gueye
Amadou Onana
Ra sân: Leandro Trossard
match change
109'
Youri Tielemans Penalty awarded match var
120'
Youri Tielemans 3 - 2 match pen
120'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bỉ VS Senegal

Bỉ Bỉ
Senegal Senegal
match ok
Giao bóng trước
4
 
Phạt góc
 
1
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
19
 
Tổng cú sút
 
19
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
9
 
Sút ra ngoài
 
11
5
 
Cản sút
 
3
11
 
Sút Phạt
 
22
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
701
 
Số đường chuyền
 
639
86%
 
Chuyền chính xác
 
84%
22
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Việt vị
 
2
1
 
Đánh đầu
 
11
27
 
Đánh đầu thành công
 
15
3
 
Cứu thua
 
3
5
 
Rê bóng thành công
 
3
6
 
Substitution
 
6
11
 
Đánh chặn
 
9
16
 
Ném biên
 
19
1
 
Dội cột/xà
 
2
0
 
Corners (Overtime)
 
1
4
 
Cản phá thành công
 
4
8
 
Thử thách
 
11
7
 
Successful center
 
5
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
25
 
Long pass
 
34
91
 
Pha tấn công
 
91
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
3
 
Cơ hội lớn
 
6
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
62
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
1.74
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.58
0.72
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
3.41
0.96
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
3.58
2.3
 
Cú sút trúng đích
 
1.85
37
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
26
 
Số quả tạt chính xác
 
22
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
28
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
28
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Romelu Lukaku
23
Nicolas Raskin
14
Dodi Lukebakio Ngandoli
19
Diego Moreira
15
Thomas Meunier
24
Amadou Onana
13
Mike Penders
12
Senne Lammens
16
Koni De Winter
18
Joaquin Seys
25
Nathan Ngoy
6
Axel Witsel
22
Alexis Saelemaekers
26
Matias Fernandez-Pardo
Bỉ Bỉ 4-2-3-1
4-3-3 Senegal Senegal
1
Courtois
5
Cuyper
3
Theate
4
Mechele
21
Castagne
20
Vanaken
8
Tieleman...
11
Doku
7
Bruyne
10
Trossard
17
Ketelaer...
23
Diaw
15
Diatta
6
Ciss
19
Niakhate
14
Jakobs
21
Diarra
5
Gueye
26
Gueye
13
Ndiaye
18
Sarr
10
Mane

Substitutes

8
Lamine Camara
17
Pape Matar Sarr
20
Ibrahim Mbaye
25
El Hadji Malick Diouf
11
Nicolas Jackson
22
Bara Sapoko Ndiaye
1
Yehvann Diouf
3
Kalidou Koulibaly
4
Abdoulaye Seck
24
Antoine Mendy
2
Mamadou Sarr
7
Assane Diao
9
Ahmadou Bamba Dieng
12
Cherif Ndiaye
Đội hình dự bị
Bỉ Bỉ
Romelu Lukaku 9
Nicolas Raskin 23
Dodi Lukebakio Ngandoli 14
Diego Moreira 19
Thomas Meunier 15
Amadou Onana 24
Mike Penders 13
Senne Lammens 12
Koni De Winter 16
Joaquin Seys 18
Nathan Ngoy 25
Axel Witsel 6
Alexis Saelemaekers 22
Matias Fernandez-Pardo 26
Bỉ Senegal
8 Lamine Camara
17 Pape Matar Sarr
20 Ibrahim Mbaye
25 El Hadji Malick Diouf
11 Nicolas Jackson
22 Bara Sapoko Ndiaye
1 Yehvann Diouf
3 Kalidou Koulibaly
4 Abdoulaye Seck
24 Antoine Mendy
2 Mamadou Sarr
7 Assane Diao
9 Ahmadou Bamba Dieng
12 Cherif Ndiaye

Dữ liệu đội bóng:Bỉ vs Senegal

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 3
1 Bàn thua 1.67
5.33 Phạt góc 5.67
0.67 Thẻ vàng 1
7.33 Sút trúng cầu môn 7
58.67% Kiểm soát bóng 58.33%
12 Phạm lỗi 9
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.9 Bàn thắng 1.8
0.8 Bàn thua 1.2
7.1 Phạt góc 5.5
1.1 Thẻ vàng 1.4
7.4 Sút trúng cầu môn 5.1
59.6% Kiểm soát bóng 56.3%
11.7 Phạm lỗi 9.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bỉ (8trận)
Chủ Khách
Senegal (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
3
2
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
0
2
0
0