FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bỉ vs Ukraine, 02h45 ngày 24/03
Bỉ
-1.25 1.02
+1.25 0.82
2.5 0.84
u 0.96
1.38
6.10
4.50
-0.5 1.02
+0.5 0.88
1 0.83
u 1.03
UEFA Nations League
KQBD Bỉ vs Ukraine hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bỉ vs Ukraine, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bỉ vs Ukraine, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bỉ vs Ukraine hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bỉ vs Ukraine
Ilya Zabarnyi
Olexandr Zinchenko
Oleksiy Gutsulyak
Vladyslav Vanat
Ra sân: Leandro Trossard
Artem DovbykRa sân: Vladyslav Vanat
Viktor TsygankovRa sân: Georgiy Sudakov
Bogdan MykhaylychenkoRa sân: Vitaliy Mykolenko
Ra sân: Thomas Meunier
Kiến tạo: Jeremy Doku
Kiến tạo: Kevin De Bruyne
Kiến tạo: Hans Vanaken
Andriy YarmolenkoRa sân: Oleksiy Gutsulyak
Roman YaremchukRa sân: Oleksandr Svatok
Ra sân: Nicolas Raskin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bỉ VS Ukraine
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bỉ vs Ukraine
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bỉ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 47 | 37 | 78.72% | 11 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 10 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 15 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 3 | 49 | 6.46 | |
| 13 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 11 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 42 | 6.01 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 6 | 47 | 6.92 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 3 | 66 | 7.07 | |
| 4 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 1 | 58 | 6.54 | |
| 6 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 1 | 68 | 6.68 | |
| 22 | Jeremy Doku | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 7 | 0 | 64 | 7.46 | |
| 2 | Zeno Debast | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 0 | 73 | 6.58 |
Ukraine
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Oleksandr Svatok | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 7.09 | |
| 17 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 41 | 6.72 | |
| 19 | Oleksiy Gutsulyak | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 5 | 27 | 6.84 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 25 | 6.55 | |
| 1 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 35 | 6.98 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 27 | 6.84 | |
| 6 | Ivan Kalyuzhny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 26 | 6.65 | |
| 13 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 34 | 6.59 | |
| 8 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 21 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.79 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 36 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

