FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
11/7 02:00
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
94 WIN 94 WIN
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Birkirkara FC vs CS Petrocub, 01h00 ngày 11/07

Vòng Qualifi 1
01:00 ngày 11/07/2025
Birkirkara FC
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
CS Petrocub
Địa điểm: TaQali
Thời tiết: Trong lành, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 6.8
2-0
12.5 12
2-1
9.8 34
3-1
26 120
3-2
42 95
4-2
150 145
4-3
200 200
0-0
7.8
1-1
5.5
2-2
15.5
3-3
90
4-4
200
AOS
60

Cúp C3 Châu Âu

KQBD Birkirkara FC vs CS Petrocub hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Birkirkara FC vs CS Petrocub, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Birkirkara FC vs CS Petrocub, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Birkirkara FC vs CS Petrocub hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Birkirkara FC vs CS Petrocub

Birkirkara FC Birkirkara FC
Phút
CS Petrocub CS Petrocub
31'
match yellow.png Teodor Lungu
Leandro Lacunza match yellow.png
46'
Geoffrey Acheampong 1 - 0 match goal
54'
Alexander Satariano match yellow.png
62'
65'
match change Maxim Cojocaru
Ra sân: Nicolae Rotaru
65'
match change Mihai Lupan
Ra sân: Petru Popescu
Kemar Reid
Ra sân: Macula
match change
71'
71'
match change Dumitru Demian
Ra sân: Dan Puscas
Stefan Marjanovic match yellow.png
77'
Geoffrey Acheampong match yellow.png
80'
81'
match change Cristian Pascaluta
Ra sân: Victor Bogaciuc
87'
match yellow.png Maxim Cojocaru
Shaun Dimech
Ra sân: Geoffrey Acheampong
match change
88'
89'
match yellow.png Cedric Ngah

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Birkirkara FC VS CS Petrocub

Birkirkara FC Birkirkara FC
CS Petrocub CS Petrocub
1
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
3
6
 
Tổng cú sút
 
6
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
5
 
Sút ra ngoài
 
6
22
 
Sút Phạt
 
26
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
16
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
4
3
 
Cứu thua
 
3
122
 
Pha tấn công
 
95
75
 
Tấn công nguy hiểm
 
58

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Luke Bugeja
22
Jan Busuttil
30
Nathan Cross
21
Liam Delicata
10
Shaun Dimech
17
Kaiden Fenech
6
Pablo Gaitan
19
Matthew Grech
2
Fran Lopez
23
Dwayne Pullicino
9
Kemar Reid
11
Kurt Zammit
Birkirkara FC Birkirkara FC 3-4-3
5-3-2 CS Petrocub CS Petrocub
1
Martinez
25
Micallef
5
Marjanov...
4
Cordova
29
Maydana
20
Satarian...
59
Makoma
24
Lacunza
77
Macula
27
Sasere
33
Acheampo...
1
Smalenea
90
Jardan
66
Bors
24
Ngah
11
Platica
37
Puscas
44
Djou
39
Lungu
79
Bogaciuc
19
Rotaru
15
Popescu

Substitutes

13
Maxim Cojocaru
32
Dumitru Covali
77
Serghei Decev
8
Dumitru Demian
27
Vadim Dijinari
31
Victor Dodon
29
Alex Gutium
23
Mihai Lupan
17
Cristian Pascaluta
21
Maxim Potirniche
7
Dan Spataru
Đội hình dự bị
Birkirkara FC Birkirkara FC
Luke Bugeja 14
Jan Busuttil 22
Nathan Cross 30
Liam Delicata 21
Shaun Dimech 10
Kaiden Fenech 17
Pablo Gaitan 6
Matthew Grech 19
Fran Lopez 2
Dwayne Pullicino 23
Kemar Reid 9
Kurt Zammit 11
Birkirkara FC CS Petrocub
13 Maxim Cojocaru
32 Dumitru Covali
77 Serghei Decev
8 Dumitru Demian
27 Vadim Dijinari
31 Victor Dodon
29 Alex Gutium
23 Mihai Lupan
17 Cristian Pascaluta
21 Maxim Potirniche
7 Dan Spataru

Dữ liệu đội bóng:Birkirkara FC vs CS Petrocub

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2.67
0.33 Bàn thua 0.67
3 Sút trúng cầu môn 3.67
3 Phạt góc 4
54.67% Kiểm soát bóng 49%
1 Thẻ vàng 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 2.2
1.1 Bàn thua 0.4
2.8 Sút trúng cầu môn 3.4
3.6 Phạt góc 4.5
47.1% Kiểm soát bóng 47.6%
1.6 Thẻ vàng 2.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Birkirkara FC (0trận)
Chủ Khách
CS Petrocub (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
1
0
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0