FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Blackburn Rovers, 02h45 ngày 14/02
Birmingham City
-0.25 0.96
+0.25 0.84
3 0.90
u 0.80
2.16
2.72
3.58
-0 0.96
+0 1.05
1.25 0.96
u 0.74
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Birmingham City vs Blackburn Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Birmingham City vs Blackburn Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Birmingham City vs Blackburn Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Birmingham City vs Blackburn Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Blackburn Rovers
Jake GarrettRa sân: Joe Rankin-Costello
Jake Garrett
Dominic Hyam
Ra sân: Koji Miyoshi
Ra sân: Paik Seung Ho
Connor ORiordanRa sân: Ryan Hedges
Andy MoranRa sân: Tyrhys Dolan
Ra sân: Tyler Roberts
Arnor SigurdssonRa sân: Kyle McFadzean
Semir TelalovicRa sân: Sam Gallagher
Sondre Tronstad
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Blackburn Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 4 | 57 | 6.87 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 39 | 7.05 | |
| 8 | Tyler Roberts | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 3 | 34 | 6.44 | |
| 16 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 36 | 6.84 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 2 | 49 | 7.28 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 55 | 6.58 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 12 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 34 | 6.59 |
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 38 | 6.75 | |
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 3 | 14 | 6.34 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 0 | 43 | 6.43 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 0 | 51 | 6.38 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 4 | 38 | 6.86 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 1 | 43 | 6.62 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 45 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 36 | 6.29 | |
| 30 | Jake Garrett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

