FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Blackpool, 21h00 ngày 22/04
Birmingham City
-0.5 1.16
+0.5 0.64
2.5 1.00
u 0.70
2.16
2.85
3.35
-0 1.16
+0 1.05
1 0.88
u 0.82
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Birmingham City vs Blackpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Birmingham City vs Blackpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Birmingham City vs Blackpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Birmingham City vs Blackpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Blackpool
Andy Lyons
Ian Carlo PovedaRa sân: Sonny Carey
Ra sân: Hannibal Mejbri
0 - 1 Ian Carlo Poveda Kiến tạo: Morgan Rogers
Callum ConnollyRa sân: Joshua Luke Bowler
Ra sân: Jordan James
Ra sân: Jobe Bellingham
Ra sân: Tahith Chong
Ra sân: Krystian Bielik
James HusbandRa sân: Jordan Thorniley
Bradley HolmesRa sân: Ian Carlo Poveda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Blackpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Blackpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Jutkiewicz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 15 | 36 | 7.25 | |
| 8 | Troy Deeney | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 1 | Neil Etheridge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 13 | 38.24% | 0 | 1 | 42 | 6.38 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 47 | 6.13 | |
| 26 | Kevin Long | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 38 | 5.63 | |
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 2 | 8 | 51 | 7.38 | |
| 11 | Jordan Graham | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.39 | |
| 31 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 50 | 6.54 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 1 | 9 | 6.15 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 51 | 6.97 | |
| 18 | Tahith Chong | Cánh phải | 5 | 4 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 46 | 7.25 | |
| 23 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 6 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 7 | 0 | 47 | 6.79 | |
| 42 | Alfie Chang | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | ||
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 27 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 38 | 6.66 |
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Curtis Nelson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 5 | 42 | 7.16 | |
| 3 | James Husband | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 22 | CJ Hamilton | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 35 | 6.29 | |
| 2 | Callum Connolly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 2 | 13 | 6.13 | |
| 32 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 1 | 41 | 7.78 | |
| 34 | Jordan Thorniley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 8 | 45 | 7.87 | |
| 26 | Ian Carlo Poveda | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 7.04 | |
| 25 | Morgan Rogers | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 20 | 10 | 50% | 1 | 2 | 40 | 7.87 | |
| 24 | Andy Lyons | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 11 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 4 | Jordan Lawrence-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 1 | 8 | 55 | 8.24 | |
| 8 | Lewis Fiorini | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 39 | 23 | 58.97% | 8 | 2 | 64 | 7.16 | |
| 16 | Sonny Carey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 38 | Bradley Holmes | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.17 | ||
| 28 | Charlie Patino | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 3 | 1 | 68 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

