FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Cardiff City, 01h45 ngày 11/04
Birmingham City
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.5 0.95
u 0.75
1.90
3.50
3.30
-0.25 0.90
+0.25 0.70
1 0.98
u 0.72
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Birmingham City vs Cardiff City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Birmingham City vs Cardiff City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Birmingham City vs Cardiff City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Birmingham City vs Cardiff City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Cardiff City
Rubin ColwillRa sân: Aaron Ramsey
Perry Ng
Joshua Luke Bowler
0 - 1 Joshua Luke Bowler Kiến tạo: Rubin Colwill
Ra sân: Jordan James
Ra sân: Koji Miyoshi
Ra sân: Lee Buchanan
Cian AshfordRa sân: Joshua Luke Bowler
Famara DiedhiouRa sân: Yakou Meite
Joe Ralls
Ra sân: Krystian Bielik
David TurnbullRa sân: Joe Ralls
Ra sân: Juninho Bacuna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Cardiff City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 21 | 6.81 | |
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 20 | Gary Gardner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 29 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 3 | 82 | 6.95 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 3 | 2 | 58 | 6.19 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 43 | 6.05 | |
| 14 | Keshi Anderson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 5 | 2 | 81 | 6.29 | |
| 44 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 3 | 71 | 6.34 | |
| 3 | Lee Buchanan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 48 | 6.52 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 82 | 7.4 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 29 | 5.89 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 3 | 71 | 6.43 | |
| 12 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 43 | 6.33 |
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 1 | 55 | 7.37 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 51 | 6.86 | |
| 20 | Famara Diedhiou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.1 | |
| 22 | Yakou Meite | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 2 | 23 | 6.95 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 0 | 30 | 7.04 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 3 | 78 | 7.8 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 45 | 7.49 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 44 | 6.97 | |
| 15 | David Turnbull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 1 | 0 | 62 | 7.62 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 5 | 56 | 8.09 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 32 | 7.26 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 26 | 6.89 | |
| 45 | Cian Ashford | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

