FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Charlton Athletic, 22h00 ngày 13/12
Birmingham City
-1 0.96
+1 0.82
2.5 0.95
u 0.77
1.48
5.20
3.85
-0.25 0.96
+0.25 1.04
1 0.92
u 0.78
2.13
5.3
2.08
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Birmingham City vs Charlton Athletic hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Birmingham City vs Charlton Athletic, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Birmingham City vs Charlton Athletic, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Birmingham City vs Charlton Athletic hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Charlton Athletic
Kiến tạo: Thomas Glyn Doyle
Isaac Olaofe
Ra sân: Patrick Roberts
Ra sân: Marvin Ducksch
Joe Rankin-CostelloRa sân: Conor Coventry
Tyreece CampbellRa sân: Ibrahim Fullah
1 - 1 Tyreece Campbell
Greg DochertyRa sân: Sonny Carey
Karoy Anderson
Ra sân: Phil Neumann
Ra sân: Jay Stansfield
Josh LaqeretabuaRa sân: Isaac Olaofe
Harvey KnibbsRa sân: Karoy Anderson
Harvey Knibbs
Joe Rankin-Costello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Charlton Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Charlton Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 0 | 48 | 5.74 | |
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 2 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 27 | 6.44 | |
| 10 | Demarai Gray | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 36 | 6.98 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 40 | 6.82 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 1 | 64 | 6.5 | |
| 14 | Keshi Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 5 | 46 | 6.67 | |
| 17 | Lyndon Dykes | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 1 | 2 | 49 | 6.46 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 2 | 1 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 6 | 62 | 8.24 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 0 | 58 | 6.93 | |
| 20 | Alex Cochrane | Defender | 1 | 1 | 3 | 45 | 36 | 80% | 6 | 0 | 66 | 6.35 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 3 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 35 | 6.61 |
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 39 | 6.65 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 2 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 4 | 52 | 7.44 | |
| 28 | James Bree | Defender | 0 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 8 | 0 | 47 | 7.09 | |
| 10 | Greg Docherty | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 2 | 0 | 40 | 5.97 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 40 | 6.44 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 43 | 6.23 | |
| 26 | Joe Rankin-Costello | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 22 | Isaac Olaofe | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 24 | 6.56 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.02 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 1 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 6 | 35 | 6.34 | |
| 18 | Karoy Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 43 | 6.26 | |
| 37 | Ibrahim Fullah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 29 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

