FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Huddersfield Town, 01h45 ngày 04/10
Birmingham City
-0.25 0.82
+0.25 0.98
2.25 0.90
u 0.80
2.08
3.05
3.30
-0.25 0.82
+0.25 0.65
1 1.01
u 0.69
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Birmingham City vs Huddersfield Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Birmingham City vs Huddersfield Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Birmingham City vs Huddersfield Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Birmingham City vs Huddersfield Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Huddersfield Town
Kiến tạo: Ivan Sunjic
Kiến tạo: Cody Drameh
Josh KoromaRa sân: Delano Burgzorg
Brahima DiarraRa sân: Ben Wiles
Jaheim HeadleyRa sân: Josh Ruffels
Matty Pearson
Thomas EdwardsRa sân: Ben Jackson
Kiến tạo: Koji Miyoshi
Kian HarrattRa sân: Tom Lees
Ra sân: Siriki Dembele
Ra sân: Koji Miyoshi
Ra sân: Jay Stansfield
Ra sân: Cody Drameh
Ra sân: Juninho Bacuna
Kiến tạo: Emmanuel Longelo
4 - 1 Michal Helik Kiến tạo: Sorba Thomas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Huddersfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Huddersfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 26 | Kevin Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 20 | 6.53 | |
| 6 | Krystian Bielik | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 4 | 34 | 7.18 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Defender | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 28 | 6.53 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 34 | 7.92 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 34 | 7.21 | |
| 17 | Siriki Dembele | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 32 | 8.02 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 5 | Dion Sanderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 33 | 6.77 | |
| 12 | Cody Drameh | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 49 | 7.92 | |
| 23 | Emmanuel Longelo | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 1 | 1 | 48 | 6.45 |
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 16 | 5.48 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 5 | 32 | 6.43 | |
| 30 | Ben Jackson | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 3 | Josh Ruffels | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 23 | 6.22 | |
| 4 | Matty Pearson | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 30 | 5.85 | |
| 5 | Michal Helik | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 33 | Yuta Nakayama | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 10 | Josh Koroma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Delano Burgzorg | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.16 | |
| 23 | Ben Wiles | Defender | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 5.93 | |
| 14 | Sorba Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 8 | Jack Rudoni | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 5.99 | |
| 15 | Jaheim Headley | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

