FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Hull City, 01h45 ngày 26/10
Birmingham City
-0.25 1.04
+0.25 0.76
2.5 0.96
u 0.74
2.26
2.70
3.30
-0 1.04
+0 1.00
1 0.98
u 0.72
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Birmingham City vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Birmingham City vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Birmingham City vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Birmingham City vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Hull City
0 - 1 Liam Delap
Liam Delap
Ra sân: Jay Stansfield
Greg DochertyRa sân: Adama Traore
Ra sân: Koji Miyoshi
Ra sân: Krystian Bielik
0 - 2 Jaden Philogene-Bidace Kiến tạo: Scott Twine
Jason Eyenga LokiloRa sân: Tyler Morton
Ra sân: Oliver Burke
Cyrus ChristieRa sân: Jaden Philogene-Bidace
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 31 | 7.05 | |
| 26 | Kevin Long | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 39 | 6.68 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 45 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 2 | 25 | 6.29 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 30 | 5.93 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.67 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.06 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 33 | 5.88 | |
| 12 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 23 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 2 | 26 | 5.54 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 7.25 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 42 | 7.16 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 30 | 6.83 | |
| 30 | Scott Twine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 63 | 6.72 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 33 | 6.72 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 57 | 6.97 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 32 | 6.81 | |
| 20 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 17 | 7.98 | |
| 23 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 10 | Adama Traore | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

