FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Leeds United, 19h00 ngày 15/02
Birmingham City
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [2-4]
+0.25 1.02
-0.25 0.80
1.5 1.25
u 0.67
3.35
1.90
3.30
+0.25 1.02
-0.25 1.08
1 0.73
u 1.08
3.65
2.5
2.15
Cúp FA
KQBD Birmingham City vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Birmingham City vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Birmingham City vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Birmingham City vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Leeds United
Ra sân: Demarai Gray
Ethan AmpaduRa sân: Facundo Buonanotte
0 - 1 Lukas Nmecha Kiến tạo: Noah Okafor
Dominic Calvert-LewinRa sân: Lukas Nmecha
Brenden AaronsonRa sân: Degnand Wilfried Gnonto
Ra sân: August Priske
Ra sân: Carlos Vicente
Joel PiroeRa sân: Ao Tanaka
Jayden BogleRa sân: Noah Okafor
Ra sân: Bright Osayi Samuel
Ra sân: Jonathan Panzo
Joe RodonRa sân: Sebastiaan Bornauw
Ra sân: Jhon Elmer Solis Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 10 | Demarai Gray | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 26 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 31 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 2 | 42 | 7 | |
| 37 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 4 | Christoph Klarer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 29 | August Priske | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 14 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 23 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 26 | 6.6 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 8 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 39 | 7.1 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 23 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

