FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Leicester City, 03h00 ngày 19/12
Birmingham City
+1.25 0.76
-1.25 1.04
2.75 0.85
u 0.85
6.00
1.40
4.35
+0.25 0.76
-0.25 0.67
1 0.69
u 1.01
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Birmingham City vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Birmingham City vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Birmingham City vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Birmingham City vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Leicester City
Stephy Mavididi
0 - 1 Stephy Mavididi Kiến tạo: Issahaku Fataw
Kiến tạo: Ivan Sunjic
1 - 2 Kiernan Dewsbury-Hall Kiến tạo: Issahaku Fataw
1 - 3 Stephy Mavididi Kiến tạo: Kiernan Dewsbury-Hall
Ra sân: Siriki Dembele
Hamza ChoudhuryRa sân: Stephy Mavididi
Ra sân: Krystian Bielik
Ra sân: Jay Stansfield
Kiến tạo: Koji Miyoshi
Thomas CannonRa sân: Patson Daka
Ra sân: Juninho Bacuna
Ra sân: Emanuel Aiwu
Cesare CasadeiRa sân: Wilfred Onyinye Ndidi
Harry SouttarRa sân: James Justin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 5.54 | |
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 41 | 5.84 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 40 | 6.22 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 19 | 6.15 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 44 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 3 | Lee Buchanan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 35 | 6.48 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 40 | 5.74 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 7.59 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 2 | 71 | 6.3 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 52 | 6.25 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 46 | 6.12 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 16 | 6.33 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 35 | 7.77 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 46 | 6.67 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.58 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 7.36 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 1 | 28 | 8.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

