FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Luton Town, 22h00 ngày 25/02
Birmingham City
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Birmingham City vs Luton Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Birmingham City vs Luton Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Birmingham City vs Luton Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Birmingham City vs Luton Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Luton Town
Alfie Doughty
0 - 1 Carlton Morris Kiến tạo: Alfie Doughty
Allan CampbellRa sân: Reece Burke
Ra sân: Gary Gardner
Ra sân: Hannibal Mejbri
Ra sân: George Hall
Cauley WoodrowRa sân: Carlton Morris
Ra sân: Emmanuel Longelo
Ra sân: Harlee Dean
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Luton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 10 | Lucas Jutkiewicz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 27 | 10 | 37.04% | 2 | 4 | 51 | 6.68 | |
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 20 | Gary Gardner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 3 | 35 | 6.82 | |
| 12 | Harlee Dean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 6 | 29 | 6.74 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 1 | 1 | 56 | 6.99 | |
| 26 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 4 | 45 | 7.66 | |
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 11 | Jordan Graham | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 1 | 16 | 6.65 | |
| 18 | Tahith Chong | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 23 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 40 | 6.26 | |
| 6 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 3 | 0 | 41 | 6.47 | |
| 42 | Alfie Chang | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | ||
| 35 | George Hall | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 3 | 40 | 6.71 |
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 15 | 48.39% | 2 | 3 | 50 | 6.98 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 14 | 6.23 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 33 | 6.56 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 4 | 50 | 7.14 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 4 | 6 | 38 | 8.02 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 4 | 52 | 6.85 | |
| 22 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.44 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 8 | 0 | 48 | 6.83 | |
| 32 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 6 | 40 | 7.79 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 23 | 15 | 65.22% | 11 | 1 | 61 | 8.04 | |
| 2 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 43 | 31 | 72.09% | 4 | 2 | 76 | 7.73 | |
| 11 | Elijah Anuoluwapo Adebayo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

