FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Millwall, 02h45 ngày 05/11
Birmingham City
-0.75 1.00
+0.75 0.85
2.25 0.90
u 0.80
1.70
4.75
3.20
-0.25 1.00
+0.25 0.90
0.75 0.66
u 1.04
2.45
4.5
1.91
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Birmingham City vs Millwall hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Birmingham City vs Millwall, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Birmingham City vs Millwall, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Birmingham City vs Millwall hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Millwall
Kiến tạo: Patrick Roberts
Kiến tạo: Jay Stansfield
Aidomo EmakhuRa sân: Camiel Neghli
Ra sân: Demarai Gray
Ra sân: Marvin Ducksch
Zak SturgeRa sân: Joe Bryan
Macaulay LangstaffRa sân: Mihailo Ivanovic
Caleb TaylorRa sân: Thierno Ballo
Derek Mazou SackoRa sân: Billy Mitchell
Ra sân: Patrick Roberts
Ra sân: Tomoki Iwata
Ra sân: Thomas Glyn Doyle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 17 | 6.73 | |
| 10 | Demarai Gray | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 28 | 7.72 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 38 | 7.68 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 14 | Keshi Anderson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 37 | 6.73 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 45 | 8.01 | |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 3 | 64 | 7.02 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 4 | 0 | 69 | 7.32 | |
| 20 | Alex Cochrane | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 67 | 8.15 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 2 | 2 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 32 | 8.44 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 32 | 6.86 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Joe Bryan | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 1 | 48 | 5.89 | |
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 0 | 25 | 5.08 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 42 | 6.22 | |
| 24 | Casper De Norre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 38 | 5.72 | |
| 45 | Wes Harding | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 50 | 5.03 | |
| 8 | Billy Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 2 | 52 | 6.21 | |
| 7 | Thierno Ballo | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 27 | 5.37 | |
| 25 | Luke James Cundle | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 5.92 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 31 | 5.89 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 39 | 6.08 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 5 | 21 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

