FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Norwich City, 18h30 ngày 04/05
Birmingham City
-0.25 1.02
+0.25 0.78
3 1.00
u 0.70
2.25
2.60
3.55
-0 1.02
+0 0.99
1.25 1.00
u 0.70
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Birmingham City vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Birmingham City vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Birmingham City vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Birmingham City vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Norwich City
Jonathan RoweRa sân: Jacob Lungi Sorensen
Dimitris GiannoulisRa sân: Sam McCallum
Ra sân: Keshi Anderson
Ra sân: Paik Seung Ho
Danny BatthRa sân: Shane Duffy
Grant HanleyRa sân: Ben Gibson
Kellen FisherRa sân: Jack Stacey
Sydney van HooijdonkRa sân: Joshua Sargent
Ra sân: Koji Miyoshi
Ra sân: Jay Stansfield
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 32 | 6.93 | |
| 10 | Lucas Jutkiewicz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 3 | 12 | 6.27 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 51 | 6.85 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 29 | 7.03 | |
| 14 | Keshi Anderson | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.74 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 5 | 2 | 28 | 7.05 | |
| 3 | Lee Buchanan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 47 | 6.62 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 4 | 50 | 7.14 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 33 | 7.14 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 67 | 6.27 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 1 | 0 | 72 | 6.07 | |
| 21 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.01 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 2 | 82 | 6.32 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 3 | 51 | 6.41 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 50 | 6.41 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 1 | 49 | 6.25 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.05 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 37 | 6.44 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 15 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 3 | 35 | 6.61 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 37 | 6.32 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

