FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Sheffield United, 21h00 ngày 08/05
Birmingham City
+0.5 0.88
-0.5 0.92
2.5 0.80
u 0.90
3.40
1.92
3.40
+0.25 0.88
-0.25 1.04
1 0.75
u 0.95
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Birmingham City vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Birmingham City vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Birmingham City vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Birmingham City vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Sheffield United
Sander BergeRa sân: George Baldock
0 - 1 Oliver McBurnie Kiến tạo: Chris Basham
0 - 2 James Mcatee Kiến tạo: Iliman Ndiaye
Billy SharpRa sân: Oliver McBurnie
William OsulaRa sân: James Mcatee
Ra sân: Auston Trusty
Ra sân: Reda Khadra
Ra sân: Juninho Bacuna
Ra sân: Lucas Jutkiewicz
Jili BuyabuRa sân: Enda Stevens
Oliver NorwoodRa sân: John Fleck
Kiến tạo: Marc Roberts
Ra sân: Harlee Dean
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Jutkiewicz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 8 | 26 | 6.53 | |
| 8 | Troy Deeney | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 7 | 6.23 | |
| 1 | Neil Etheridge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 40 | 5.9 | |
| 12 | Harlee Dean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 4 | 53 | 6.5 | |
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 18 | 6.94 | |
| 11 | Jordan Graham | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 49 | 5.96 | |
| 31 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 49 | 6.08 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 43 | 6.16 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.33 | |
| 28 | Dion Sanderson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 31 | 7.01 | |
| 23 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 6 | 0 | 59 | 6.19 | |
| 17 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 6 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 13 | 6.56 | |
| 42 | Alfie Chang | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | ||
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 27 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 52 | 6.82 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Billy Sharp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 6 | Chris Basham | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 68 | 57 | 83.82% | 3 | 1 | 87 | 7.86 | |
| 4 | John Fleck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 44 | 6.71 | |
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 36 | 6.99 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 69 | 6.54 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 2 | George Baldock | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 43 | 6.52 | |
| 12 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 3 | 69 | 6.67 | |
| 1 | Adam Davies | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 23 | 7.71 | |
| 8 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 33 | 6 | |
| 22 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 4 | 86 | 72 | 83.72% | 2 | 1 | 103 | 7.88 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 7.32 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 58 | 8.35 | |
| 32 | William Osula | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 38 | Jili Buyabu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

