FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Sheffield Wednesday, 01h45 ngày 01/10
Birmingham City
-1.25 1.10
+1.25 0.70
2.5 0.83
u 0.87
1.45
5.60
4.10
-0.5 1.10
+0.5 0.82
1 0.76
u 0.94
1.93
6
2.15
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Birmingham City vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Birmingham City vs Sheffield Wednesday, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Birmingham City vs Sheffield Wednesday, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Birmingham City vs Sheffield Wednesday hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Sheffield Wednesday
Liam Palmer
1 - 1 Jamal Lowe
Ra sân: Thomas Glyn Doyle
Ra sân: Patrick Roberts
Ra sân: Bright Osayi Samuel
George BrownRa sân: Jamal Lowe
Ra sân: Jay Stansfield
1 - 2 George Brown Kiến tạo: Barry Bannan
Sean FusireRa sân: Barry Bannan
Ra sân: Cashin
Gabriel OtegbayoRa sân: Bailey Cadamarteri
Dominic Iorfa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Sheffield Wednesday
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 33 | 5.77 | |
| 10 | Demarai Gray | Forward | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 7 | 1 | 49 | 6.33 | |
| 16 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 43 | 6.76 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 52 | 48 | 92.31% | 7 | 2 | 66 | 6.97 | |
| 26 | Bright Osayi Samuel | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 36 | 6.22 | |
| 17 | Lyndon Dykes | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 5 | 11 | 6.4 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 15 | 6.01 | |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Forward | 1 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 27 | Kanya Fujimoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 1 | 11 | 97 | 7.37 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 4 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 20 | Alex Cochrane | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 7 | 3 | 86 | 6.37 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 6 | 2 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 0 | 36 | 6.75 | |
| 41 | Cashin | Defender | 3 | 1 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 7 | 91 | 6.33 | |
| 12 | Marc Leonard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 30 | Louie Koumas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 6 | 0 | 21 | 5.82 |
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 6 | 0 | 55 | 7.56 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 7.16 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 24 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 9 | 21.43% | 0 | 0 | 52 | 6.17 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Defender | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 35 | 6.58 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 1 | 36 | 6.28 | |
| 7 | Yan Valery | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 3 | 30 | 6.73 | |
| 18 | Bailey Cadamarteri | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6.74 | |
| 4 | Sean Fusire | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.12 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 12 | Harry Amass | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 2 | 45 | 6.64 | |
| 29 | George Brown | Defender | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.84 | |
| 30 | Ernie Weaver | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 1 | 39 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

